Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sparta Praha
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sparta Praha vs Inter Milan hôm nay ngày 23/01/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sparta Praha vs Inter Milan tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sparta Praha vs Inter Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Denzel Dumfries
0 - 1 Lautaro Javier Martinez
Denzel Dumfries Goal Disallowed
Davide Frattesi
Matteo Darmian
Kristjan Asllani
Piotr Zielinski
Carlos Augusto
Mehdi Taromi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Kaan Kairinen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 23 | 5.93 | |
| 18 | Lukas Sadilek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 21 | 6.38 | |
| 25 | Asger Sorensen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 35 | 5.71 | |
| 20 | Qazim Laci | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 28 | 6.12 | |
| 1 | Peter Vindahl Jensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 24 | 6.05 | |
| 27 | Filip Panak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 25 | 6.01 | |
| 14 | Veljko Birmancevic | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 26 | 6.21 | |
| 28 | Tomas Wiesner | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 27 | 5.99 | |
| 7 | Victor Olatunji | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 3 | 17 | 6.24 | |
| 41 | Martin Vitik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 23 | 5.94 | |
| 32 | Matej Rynes | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 32 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 28 | 7.15 | |
| 6 | Stefan de Vrij | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 2 | 69 | 6.58 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 1 | 1 | 51 | 6.74 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 0 | 48 | 6.94 | |
| 32 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 0 | 54 | 6.35 | |
| 28 | Benjamin Pavard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 58 | 93.55% | 1 | 0 | 70 | 6.71 | |
| 2 | Denzel Dumfries | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 3 | 0 | 38 | 6.35 | |
| 9 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 27 | 7.26 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 80 | 71 | 88.75% | 1 | 0 | 89 | 7.42 | |
| 21 | Kristjan Asllani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 52 | 50 | 96.15% | 1 | 0 | 58 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ