Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sparta Praha
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sparta Praha vs Liverpool hôm nay ngày 08/03/2024 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sparta Praha vs Liverpool tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sparta Praha vs Liverpool hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Alexis Mac Allister
0 - 2 Darwin Gabriel Nunez Ribeiro
0 - 3 Darwin Gabriel Nunez Ribeiro
Conor Bradley
Virgil van Dijk
Dominik Szoboszlai
1 - 4 Luis Fernando Diaz Marulanda
Bobby Clark
Mohamed Salah Ghaly
Mohamed Salah Ghaly Goal Disallowed
1 - 5 Dominik Szoboszlai
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Jaroslav Zeleny | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 1 | 0 | 50 | 6.06 | |
| 22 | Lukas Haraslin | Cánh trái | 3 | 3 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 5.94 | |
| 6 | Kaan Kairinen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 3 | 0 | 49 | 5.65 | |
| 25 | Asger Sorensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 20 | 5.19 | |
| 20 | Qazim Laci | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 21 | 6.04 | |
| 1 | Peter Vindahl Jensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 0 | 43 | 6.3 | |
| 9 | Jan Kuchta | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 2 | 22 | 6.41 | |
| 37 | Ladislav Krejci | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 1 | 54 | 5.86 | |
| 4 | Markus Solbakken | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 42 | 6.35 | |
| 14 | Veljko Birmancevic | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 20 | 12 | 60% | 5 | 0 | 45 | 6.38 | |
| 2 | Angelo Preciado | Defender | 3 | 2 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 3 | 3 | 56 | 6.83 | |
| 7 | Victor Olatunji | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.95 | |
| 11 | Indrit Tuci | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 14 | 6.14 | |
| 10 | Adam Karabec | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.05 | |
| 41 | Martin Vitik | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 3 | 57 | 6.05 | |
| 32 | Matej Rynes | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 32 | 6.68 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 2 | 55 | 6.44 | |
| 3 | Wataru Endo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 68 | 61 | 89.71% | 0 | 1 | 82 | 7.01 | |
| 11 | Mohamed Salah Ghaly | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 5.96 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 87 | 82 | 94.25% | 3 | 0 | 106 | 6.69 | |
| 2 | Joseph Gomez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 2 | 27 | 6.86 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 39 | 6.41 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 0 | 46 | 6.79 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 4 | 3 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 3 | 45 | 7.96 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 54 | 51 | 94.44% | 1 | 0 | 65 | 8.17 | |
| 7 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 1 | 48 | 8.31 | |
| 62 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 26 | 65% | 0 | 0 | 55 | 7.48 | |
| 9 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 21 | 8.51 | |
| 19 | Harvey Elliott | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 43 | 42 | 97.67% | 0 | 0 | 54 | 7.28 | |
| 84 | Conor Bradley | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 1 | 1 | 30 | 5.84 | |
| 78 | Jarell Quansah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 69 | 93.24% | 0 | 0 | 89 | 7.41 | |
| 42 | Bobby Clark | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 27 | 6.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ