Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sparta Rotterdam 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sparta Rotterdam vs FC Twente Enschede hôm nay ngày 17/12/2023 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sparta Rotterdam vs FC Twente Enschede tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sparta Rotterdam vs FC Twente Enschede hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alec Van Hoorenbeeck
0 - 1 Sem Steijn
Michal Sadilek
Younes Taha
Ricky van Wolfswinkel
Youri Regeer
Mitchell Van Bergen
Naci Unuvar
2 - 2 Naci Unuvar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jonathan Alexander De Guzman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 0 | 38 | 6.35 | |
| 1 | Nick Olij | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 30 | 6.03 | |
| 11 | Django Warmerdam | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 11 | 6 | |
| 10 | Arno Verschueren | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 2 | 18 | 6.16 | |
| 2 | Said Bakari | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 18 | 5.47 | |
| 8 | Joshua Kitolano | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 18 | 6.24 | |
| 9 | Tobias Lauritsen | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 3 | 17 | 6.05 | |
| 5 | Djevencio van der Kust | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 38 | 6.41 | |
| 4 | Tijs Velthuis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 1 | 47 | 5.97 | |
| 3 | Rick Meissen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 23 | 6.08 | |
| 7 | Camiel Neghli | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 14 | 6.41 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lars Unnerstall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 29 | 7.56 | |
| 3 | Robin Propper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 2 | 12 | 6.48 | |
| 12 | Alfons Sampsted | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 43 | 6.82 | |
| 18 | Michel Vlap | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 27 | 6.74 | |
| 23 | Michal Sadilek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 6 | 0 | 35 | 6.68 | |
| 5 | Gijs Smal | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 25 | 22 | 88% | 0 | 3 | 31 | 6.83 | |
| 14 | Sem Steijn | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 24 | 7.15 | |
| 17 | Alec Van Hoorenbeeck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 18 | 6.15 | |
| 27 | Manfred Alonso Ugalde Arce | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 21 | 6.91 | |
| 4 | Mathias Ullereng Kjolo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 1 | 28 | 6.38 | |
| 2 | Mees Hilgers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 31 | 6.45 | |
| 11 | Daan Rots | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 3 | 29 | 7.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ