Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sparta Rotterdam
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sparta Rotterdam vs FC Twente Enschede hôm nay ngày 20/09/2025 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sparta Rotterdam vs FC Twente Enschede tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sparta Rotterdam vs FC Twente Enschede hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ramiz Zerrouki
Daouda Weidmann
Marko Pjaca
1 - 2 Kristian Hlynsson
1 - 3 Bart van Rooij
1 - 4 Ricky van Wolfswinkel
Arno Verschueren
Naci Unuvar
Thomas Van Den Belt
Taylor Booth
1 - 5 Naci Unuvar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Patrick Van Aanholt | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 36 | 6.3 | |
| 4 | Bruno Martins Indi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 58 | 87.88% | 0 | 2 | 74 | 6.2 | |
| 10 | Jens Toornstra | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 1 | Joel Drommel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 30 | 68.18% | 0 | 0 | 55 | 7.4 | |
| 8 | Pelle Clement | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 7 | Mitchell Van Bergen | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 7 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 6 | Joshua Kitolano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 9 | Tobias Lauritsen | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 8 | 34 | 7.3 | |
| 2 | Shurandy Sambo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 2 | 50 | 5.7 | |
| 11 | Sayfallah Ltaief | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 21 | Lance Duijvestijn | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 15 | Mike Kleijn | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 3 | Marvin Young | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 59 | 47 | 79.66% | 0 | 2 | 70 | 5.8 | |
| 17 | Ayoub Oufkir | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 11 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ricky van Wolfswinkel | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 32 | 7.8 | |
| 1 | Lars Unnerstall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 28 | 7 | |
| 7 | Marko Pjaca | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 3 | Robin Propper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 2 | 57 | 6.6 | |
| 32 | Arno Verschueren | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 20 | Thomas Van Den Belt | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 6 | Ramiz Zerrouki | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 1 | 57 | 55 | 96.49% | 1 | 0 | 69 | 8.4 | |
| 28 | Bart van Rooij | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 2 | 43 | 32 | 74.42% | 2 | 1 | 76 | 8.2 | |
| 37 | Naci Unuvar | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 8 | 7.5 | |
| 8 | Taylor Booth | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 11 | Daan Rots | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 38 | Max Bruns | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 1 | 2 | 56 | 6.6 | |
| 14 | Kristian Hlynsson | Tiền vệ công | 5 | 1 | 3 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 39 | 7.4 | |
| 27 | Sondre Holmlund Orjasaeter | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 34 | 30 | 88.24% | 4 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 42 | Daouda Weidmann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 47 | 43 | 91.49% | 2 | 1 | 56 | 6.8 | |
| 39 | Mats Rots | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 50 | 41 | 82% | 2 | 0 | 72 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ