Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sparta Rotterdam 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sparta Rotterdam vs FC Utrecht hôm nay ngày 03/11/2024 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sparta Rotterdam vs FC Utrecht tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sparta Rotterdam vs FC Utrecht hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Victor Jensen
Oscar Luigi Fraulo
Miguel Rodriguez Vidal
Anthony Descotte
Jens Toornstra
Ole ter Haar Romeny
0 - 2 Miguel Rodriguez Vidal
Mike van der Hoorn
0 - 3 Paxten Aaronson
1 - 4 Mike van der Hoorn
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nick Olij | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 0 | 44 | 4.91 | |
| 6 | Pelle Clement | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 51 | 40 | 78.43% | 5 | 3 | 64 | 6.63 | |
| 10 | Arno Verschueren | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 0 | 2 | 38 | 6.05 | |
| 2 | Said Bakari | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 2 | 2 | 57 | 6.05 | |
| 8 | Joshua Kitolano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 2 | 51 | 6.11 | |
| 22 | Tobias Lauritsen | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 5 | 6.33 | |
| 9 | Charles Andreas Brym | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 4 | 26 | 6.34 | |
| 4 | Mike Eerdhuijzen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 64 | 81.01% | 0 | 5 | 90 | 6.37 | |
| 5 | Djevencio van der Kust | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 3 | 0 | 54 | 5.59 | |
| 19 | Camiel Neghli | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 3 | 0 | 25 | 5.75 | |
| 17 | Shunsuke Mito | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 25 | 6.11 | |
| 7 | Kayky | Tiền vệ trái | 2 | 2 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 23 | 6.38 | |
| 11 | Mohamed Nassoh | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 31 | 6.53 | |
| 13 | Mike Kleijn | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.11 | |
| 3 | Marvin Young | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 65 | 56 | 86.15% | 0 | 1 | 84 | 6.64 | |
| 21 | Ayoub Oufkir | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.35 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Nick Viergever | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 61 | 87.14% | 1 | 2 | 83 | 6.77 | |
| 18 | Jens Toornstra | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 7 | 7.16 | |
| 3 | Mike van der Hoorn | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 7 | 73 | 7.85 | |
| 1 | Vasilios Barkas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 0 | 40 | 6.38 | |
| 2 | Siebe Horemans | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 5 | 3 | 72 | 7.28 | |
| 7 | Victor Jensen | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 1 | 53 | 7.94 | |
| 77 | Ole ter Haar Romeny | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.46 | |
| 16 | Souffian El Karouani | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 6 | 1 | 58 | 6.35 | |
| 8 | Can Bozdogan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 1 | 24 | 6.65 | |
| 10 | Taylor Booth | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 3 | 0 | 19 | 6.09 | |
| 20 | Yoann Cathline | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 0 | 34 | 6.78 | |
| 21 | Paxten Aaronson | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 60 | 7.7 | |
| 22 | Miguel Rodriguez Vidal | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 4 | 1 | 31 | 7.84 | |
| 19 | Anthony Descotte | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 11 | Noah Ohio | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 33 | 6.52 | |
| 6 | Oscar Luigi Fraulo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 2 | 40 | 6.82 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ