Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sparta Rotterdam
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sparta Rotterdam vs FC Utrecht hôm nay ngày 17/08/2025 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sparta Rotterdam vs FC Utrecht tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sparta Rotterdam vs FC Utrecht hôm nay chính xác nhất tại đây.
Miliano Jonathans
Dani De Wit Goal Disallowed - offside
Dani De Wit
1 - 1 Dani De Wit
Derry John Murkin
Davy van den Berg
Can Bozdogan
Alonzo Engwanda
Souffian El Karouani
Emirhan Demircan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Patrick Van Aanholt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 22 | 7 | |
| 4 | Bruno Martins Indi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 10 | Jens Toornstra | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 1 | Joel Drommel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 8 | Pelle Clement | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 2 | Said Bakari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 6 | Joshua Kitolano | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 18 | 7.8 | |
| 9 | Tobias Lauritsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 7 | Sayfallah Ltaief | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 11 | Shunsuke Mito | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 3 | Marvin Young | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 17 | Ayoub Oufkir | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Nick Viergever | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 1 | 24 | 6.4 | |
| 3 | Mike van der Hoorn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 25 | Michael Brouwer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 2 | Siebe Horemans | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 12 | 12 | 100% | 2 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 20 | Dani De Wit | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 2 | 22 | 6.9 | |
| 7 | Victor Jensen | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 16 | Souffian El Karouani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 4 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 22 | Miguel Rodriguez Vidal | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 27 | Alonzo Engwanda | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 15 | Adrian Blake | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 21 | Gjivai Zechiel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 21 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ