Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sparta Rotterdam
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sparta Rotterdam vs Feyenoord hôm nay ngày 20/08/2023 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sparta Rotterdam vs Feyenoord tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sparta Rotterdam vs Feyenoord hôm nay chính xác nhất tại đây.
Leo Sauer
Gernot Trauner
Yankubah Minteh
Ueda Ayase
Yankubah Minteh Goal Disallowed
2 - 1 Santiago Gimenez
Javairo Dilrosun
2 - 2 Leo Sauer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jonathan Alexander De Guzman | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 21 | 7.13 | |
| 3 | Bart Vriends | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 27 | 6.65 | |
| 1 | Nick Olij | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 29 | 7.06 | |
| 7 | Vito van Crooij | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 3 | 28 | 7.06 | |
| 5 | Django Warmerdam | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 24 | 6.54 | |
| 10 | Arno Verschueren | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 1 | 21 | 6.48 | |
| 2 | Said Bakari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 20 | 6.45 | |
| 8 | Joshua Kitolano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.34 | |
| 11 | Koki Saito | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 18 | 6.35 | |
| 9 | Charles Andreas Brym | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 10 | 7.34 | |
| 4 | Tijs Velthuis | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 25 | 6.37 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Alireza Jahanbakhsh | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 4 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 22 | Timon Wellenreuther | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 21 | 6.44 | |
| 33 | David Hancko | Trung vệ | 3 | 1 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 2 | 47 | 6.44 | |
| 10 | Calvin Stengs | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 25 | 22 | 88% | 2 | 0 | 32 | 6.38 | |
| 4 | Lutsharel Geertruida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 32 | 6.13 | |
| 29 | Santiago Gimenez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 18 | 6.15 | |
| 20 | Mats Wieffer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 2 | 34 | 6.42 | |
| 8 | Quinten Timber | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 2 | 33 | 6.54 | |
| 14 | Igor Paixao | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 21 | 6.31 | |
| 21 | Thomas Beelen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 0 | 41 | 5.98 | |
| 5 | Quilindschy Hartman | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 2 | 29 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ