Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sparta Rotterdam 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sparta Rotterdam vs Feyenoord hôm nay ngày 31/08/2025 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sparta Rotterdam vs Feyenoord tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sparta Rotterdam vs Feyenoord hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jordan Bos
Leo Sauer
Jaden Slory
0 - 2 Ayase Ueda
Luciano Valente
Givairo Read
0 - 3 Ayase Ueda
Ayase Ueda Goal awarded
Casper Tengstedt
Goncalo Borges
Thijs Kraaijeveld
0 - 4 Quinten Timber
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Patrick Van Aanholt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 4 | Bruno Martins Indi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 10 | Jens Toornstra | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 1 | Joel Drommel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 21 | 7.1 | |
| 8 | Pelle Clement | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 7 | Mitchell Van Bergen | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 6 | Joshua Kitolano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 9 | Tobias Lauritsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 3 | 15 | 6.6 | |
| 2 | Shurandy Sambo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 11 | Sayfallah Ltaief | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 3 | Marvin Young | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 30 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Timon Wellenreuther | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 2 | Bart Nieuwkoop | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 25 | 7.2 | |
| 21 | Anel Ahmedhodzic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 9 | Ayase Ueda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 14 | Sem Steijn | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 4 | Tsuyoshi Watanabe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 4 | 31 | 6.9 | |
| 8 | Quinten Timber | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 40 | Luciano Valente | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 1 | 34 | 6.5 | |
| 15 | Jordan Bos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 38 | 8.2 | |
| 16 | Leo Sauer | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 21 | 6.4 | |
| 23 | Anis Hadj Moussa | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 0 | 19 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ