Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sparta Rotterdam
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sparta Rotterdam vs Go Ahead Eagles hôm nay ngày 21/01/2024 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sparta Rotterdam vs Go Ahead Eagles tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sparta Rotterdam vs Go Ahead Eagles hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Willum Thor Willumsson
Bas Kuipers
Bobby Adekanye
0 - 2 Victor Edvardsen
Jamal Amofa
Oliver Edvardsen
Xander Blomme
Thibo Baeten
Finn Stokkers
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jonathan Alexander De Guzman | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 42 | 30 | 71.43% | 4 | 0 | 51 | 5.82 | |
| 1 | Nick Olij | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 28 | 57.14% | 0 | 0 | 57 | 5.67 | |
| 15 | Django Warmerdam | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 12 | 6.04 | |
| 18 | Pelle Clement | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 2 | 19 | 6.34 | |
| 10 | Arno Verschueren | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 2 | 38 | 6.02 | |
| 2 | Said Bakari | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 3 | 45 | 39 | 86.67% | 7 | 2 | 71 | 6.79 | |
| 8 | Joshua Kitolano | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 51 | 6.63 | |
| 9 | Tobias Lauritsen | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 3 | 38 | 6.28 | |
| 11 | Charles Andreas Brym | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 4 | 34 | 28 | 82.35% | 7 | 2 | 49 | 6.49 | |
| 14 | Mike Eerdhuijzen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 5 | 7 | 6.46 | |
| 5 | Djevencio van der Kust | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 51 | 40 | 78.43% | 8 | 2 | 78 | 6.06 | |
| 4 | Tijs Velthuis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 70 | 88.61% | 0 | 2 | 86 | 6.26 | |
| 3 | Rick Meissen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 52 | 82.54% | 0 | 1 | 70 | 6 | |
| 7 | Shunsuke Mito | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 27 | 5.91 | |
| 17 | Metinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 6.01 | |
| 16 | Rayvien Rosario | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 17 | 6.05 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Bas Kuipers | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 2 | 1 | 43 | 6.58 | |
| 27 | Finn Stokkers | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 5.98 | |
| 4 | Joris Kramer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 7 | 58 | 7.79 | |
| 2 | Mats Deijl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 3 | 3 | 61 | 7.68 | |
| 1 | Jeffrey de Lange | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 29 | 63.04% | 0 | 0 | 54 | 7.36 | |
| 16 | Victor Edvardsen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 1 | 24 | 7.05 | |
| 18 | Willum Thor Willumsson | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 1 | 1 | 52 | 7.69 | |
| 8 | Evert Linthorst | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 34 | 6.68 | |
| 11 | Bobby Adekanye | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 1 | 43 | 7.64 | |
| 23 | Oliver Edvardsen | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 10 | 5.98 | |
| 29 | Jakob Breum Martinsen | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 25 | Jamal Amofa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 40 | 6.89 | |
| 21 | Enric Llansana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 1 | 3 | 54 | 6.96 | |
| 32 | Thibo Baeten | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 9 | 6.18 | |
| 20 | Xander Blomme | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ