Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sparta Rotterdam
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sparta Rotterdam vs Go Ahead Eagles hôm nay ngày 15/09/2024 lúc 17:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sparta Rotterdam vs Go Ahead Eagles tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sparta Rotterdam vs Go Ahead Eagles hôm nay chính xác nhất tại đây.
Adelgaard Aske
0 - 1 Jakob Breum Martinsen
0 - 2 Victor Edvardsen
Mathis Suray
Soren Tengstedt
Julius Dirksen
Milan Smit
Robbin Weijenberg
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nick Olij | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 38 | 6.1 | |
| 8 | Pelle Clement | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 10 | Arno Verschueren | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 17 | 6.8 | |
| 16 | Joshua Kitolano | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 1 | 24 | 7.2 | |
| 9 | Tobias Lauritsen | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 5 | 21 | 7 | |
| 19 | Charles Andreas Brym | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 4 | Mike Eerdhuijzen | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 84 | 78 | 92.86% | 0 | 7 | 93 | 7.7 | |
| 5 | Djevencio van der Kust | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 0 | 40 | 6.2 | |
| 6 | Julian Baas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 74 | 64 | 86.49% | 3 | 4 | 87 | 7.7 | |
| 2 | Boyd Reith | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 52 | 40 | 76.92% | 5 | 1 | 77 | 7.2 | |
| 3 | Rick Meissen | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 83 | 75 | 90.36% | 0 | 2 | 91 | 7.1 | |
| 7 | Camiel Neghli | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 5 | 0 | 55 | 7.2 | |
| 17 | Shunsuke Mito | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 2 | 0 | 15 | 7.1 | |
| 14 | Metinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 1 | 1 | 33 | 6.8 | |
| 11 | Mohamed Nassoh | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 6 | 1 | 49 | 7 | |
| 15 | Mike Kleijn | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 7 | 1 | 34 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gerrit Nauber | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 2 | 56 | 7.2 | |
| 4 | Joris Kramer | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 1 | 63 | 6.9 | |
| 2 | Mats Deijl | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 4 | 0 | 47 | 7 | |
| 16 | Victor Edvardsen | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 28 | 7.9 | |
| 1 | Luca Plogmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 20 | 51.28% | 0 | 0 | 50 | 7.4 | |
| 8 | Evert Linthorst | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 1 | 50 | 6.8 | |
| 19 | Oliver Antman | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 10 | Soren Tengstedt | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 11 | Bobby Adekanye | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 4 | 1 | 44 | 6.3 | |
| 7 | Jakob Breum Martinsen | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 27 | 22 | 81.48% | 7 | 0 | 45 | 7.7 | |
| 21 | Enric Llansana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 3 | 47 | 6.7 | |
| 29 | Adelgaard Aske | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 1 | 38 | 7 | |
| 17 | Mathis Suray | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 4 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 26 | Julius Dirksen | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 9 | Milan Smit | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 2 | 11 | 6.7 | |
| 15 | Robbin Weijenberg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 11 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ