Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sparta Rotterdam
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sparta Rotterdam vs Heracles Almelo hôm nay ngày 06/04/2024 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sparta Rotterdam vs Heracles Almelo tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sparta Rotterdam vs Heracles Almelo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sem Scheperman
Thomas Bruns
1 - 1 Justin Hoogma
Thomas Bruns
Mario Engels
Ruben Roosken
1 - 2 Jizz Hornkamp
Mohamed Sankoh
Justin Hoogma
Jetro Willems
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jonathan Alexander De Guzman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.25 | |
| 3 | Bart Vriends | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 2 | 45 | 5.99 | |
| 1 | Nick Olij | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 38 | 6.29 | |
| 8 | Pelle Clement | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 48 | 41 | 85.42% | 9 | 2 | 67 | 7.04 | |
| 10 | Arno Verschueren | Tiền vệ công | 5 | 1 | 2 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 32 | 6.24 | |
| 2 | Said Bakari | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 31 | 25 | 80.65% | 3 | 1 | 46 | 6.18 | |
| 11 | Koki Saito | Cánh trái | 6 | 1 | 3 | 38 | 32 | 84.21% | 3 | 1 | 64 | 7.15 | |
| 9 | Charles Andreas Brym | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 4 | 31 | 7.18 | |
| 4 | Mike Eerdhuijzen | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 0 | 71 | 6.15 | |
| 5 | Djevencio van der Kust | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 47 | 43 | 91.49% | 4 | 1 | 66 | 6.67 | |
| 15 | Tijs Velthuis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 14 | Rick Meissen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 17 | Camiel Neghli | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 4 | 0 | 12 | 6 | |
| 7 | Shunsuke Mito | Tiền vệ trái | 3 | 1 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 3 | 0 | 38 | 6.48 | |
| 6 | Metinho | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 2 | 50 | 6.81 | |
| 19 | Rayvien Rosario | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.24 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Marko Vejinovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 57 | 45 | 78.95% | 3 | 0 | 72 | 7.31 | |
| 27 | Kelvin Leerdam | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 36 | 6.44 | |
| 17 | Thomas Bruns | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 25 | 6.42 | |
| 15 | Jetro Willems | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 8 | 5.94 | |
| 8 | Mario Engels | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 13 | 7 | |
| 1 | Michael Brouwer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 0 | 38 | 6.96 | |
| 21 | Justin Hoogma | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 3 | 45 | 7.08 | |
| 20 | Ajdin Hrustic | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 5 | 0 | 51 | 6.92 | |
| 9 | Jizz Hornkamp | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 3 | 34 | 7.22 | |
| 19 | Navajo Bakboord | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 2 | 1 | 56 | 6.75 | |
| 12 | Ruben Roosken | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.15 | |
| 4 | Sven Sonnenberg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 38 | 6.39 | |
| 7 | Bryan Limbombe Ekango | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 23 | 5.97 | |
| 22 | Fredrik Oppegard | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 1 | 54 | 7.01 | |
| 44 | Mohamed Sankoh | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.21 | |
| 32 | Sem Scheperman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 11 | 6.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ