Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sparta Rotterdam
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sparta Rotterdam vs Heracles Almelo hôm nay ngày 11/01/2026 lúc 22:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sparta Rotterdam vs Heracles Almelo tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sparta Rotterdam vs Heracles Almelo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Damon Mirani
Mario Engels
Mimeirhel Benita
Lequincio Zeefuik
Thomas Bruns
Thomas Bruns
Tristan van Gilst
Bryan Limbombe Ekango
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Bruno Martins Indi | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 1 | 1 | 53 | 6.74 | |
| 10 | Vito van Crooij | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 4 | 0 | 12 | 6.58 | |
| 1 | Joel Drommel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 30 | 6.52 | |
| 7 | Mitchell Van Bergen | Forward | 5 | 1 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 7 | 0 | 37 | 6.76 | |
| 6 | Joshua Kitolano | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 0 | 40 | 6.73 | |
| 9 | Tobias Lauritsen | Forward | 3 | 1 | 3 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 26 | 7.57 | |
| 18 | Julian Baas | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 1 | 21 | 6.46 | |
| 11 | Shunsuke Mito | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 0 | 30 | 7.21 | |
| 5 | Teo Quintero | Defender | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 1 | 42 | 6.78 | |
| 3 | Marvin Young | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 0 | 54 | 6.6 | |
| 8 | Ayoni Santos | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 27 | 6.87 | |
| 2 | Lushendry Martes | Defender | 1 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 3 | 0 | 55 | 6.64 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Mike te Wierik | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 1 | 29 | 6.29 | |
| 8 | Mario Engels | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 4 | Damon Mirani | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 41 | 6.29 | |
| 70 | Ajdin Hrustic | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 4 | 0 | 54 | 6.05 | |
| 13 | Jan Zamburek | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 34 | 6.08 | |
| 14 | Erik Ahlstrand | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 25 | 5.66 | |
| 24 | Ivan Mesik | Defender | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 1 | 40 | 6.27 | |
| 18 | Alec Van Hoorenbeeck | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 42 | 6.47 | |
| 25 | Lequincio Zeefuik | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 28 | 6.6 | |
| 73 | Walid Ould Chikh | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 31 | 6.12 | |
| 16 | Timo Jansink | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 0 | 0 | 43 | 6.92 | |
| 19 | Luka Kulenovic | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 2 | 20 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ