Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sparta Rotterdam
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sparta Rotterdam vs NEC Nijmegen hôm nay ngày 02/09/2023 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sparta Rotterdam vs NEC Nijmegen tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sparta Rotterdam vs NEC Nijmegen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bram Nuytinck
Sontje Hansen
Mathias Ross Jensen
0 - 1 Dirk Proper
Sontje Hansen
Luc Netten
Youri Baas
Luc Netten
Rober Gonzalez
Bas Dost
Nils Rossen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jonathan Alexander De Guzman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 4 | 4 | 34 | 7.18 | |
| 3 | Bart Vriends | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 3 | 45 | 7.31 | |
| 1 | Nick Olij | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 25 | 6.73 | |
| 5 | Django Warmerdam | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 2 | 30 | 6.61 | |
| 10 | Arno Verschueren | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 20 | 6.23 | |
| 2 | Said Bakari | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 3 | 0 | 38 | 6.38 | |
| 8 | Joshua Kitolano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 9 | Tobias Lauritsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 3 | 14 | 6.36 | |
| 11 | Koki Saito | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 25 | 6.61 | |
| 4 | Tijs Velthuis | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 2 | 42 | 6.72 | |
| 7 | Camiel Neghli | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 26 | 6.19 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Bram Nuytinck | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 39 | 6.55 | |
| 1 | Jasper Cillessen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 23 | 6.62 | |
| 24 | Calvin Verdonk | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 1 | 0 | 36 | 6.34 | |
| 18 | Koki Ogawa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 13 | 5.99 | |
| 3 | Philippe Sandler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 37 | 6.6 | |
| 14 | Lars Olden Larsen | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 19 | 6.29 | |
| 8 | Magnus Mattsson | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 4 | Mathias Ross Jensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 10 | Sontje Hansen | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.29 | |
| 71 | Dirk Proper | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 3 | 34 | 6.63 | |
| 11 | Rober Gonzalez | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 31 | 6.61 | |
| 5 | Youri Baas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.83 | |
| 2 | Brayann Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 27 | 6.59 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ