Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sparta Rotterdam
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sparta Rotterdam vs NEC Nijmegen hôm nay ngày 18/02/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sparta Rotterdam vs NEC Nijmegen tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sparta Rotterdam vs NEC Nijmegen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Dirk Proper
Willum Thor Willumsson
Deveron Fonville
Youssef El Kachati
Koki Ogawa
Danilo Pereira da Silva
1 - 1 Koki Ogawa
Virgil Misidjan
Virgil Misidjan
Ahmetcan Kaplan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Bruno Martins Indi | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.32 | |
| 1 | Joel Drommel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.32 | |
| 6 | Pelle Clement | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.18 | |
| 7 | Mitchell Van Bergen | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 8 | Joshua Kitolano | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.44 | |
| 9 | Tobias Lauritsen | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 4 | 6.1 | |
| 11 | Shunsuke Mito | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.14 | |
| 5 | Teo Quintero | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.19 | |
| 3 | Marvin Young | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.31 | |
| 10 | Ayoni Santos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.02 | |
| 2 | Lushendry Martes | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.29 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Tjaronn Chery | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.02 | |
| 30 | Bryan Linssen | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.03 | |
| 14 | Eli Dasa | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.22 | |
| 19 | Willum Thor Willumsson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.07 | |
| 6 | Darko Nejasmic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.11 | |
| 1 | Gonzalo Alejandro Crettaz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.33 | |
| 4 | Ahmetcan Kaplan | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.35 | |
| 2 | Brayann Pereira | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.15 | |
| 23 | Kodai Sano | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.21 | |
| 11 | Basar Onal | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.14 | |
| 24 | Deveron Fonville | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ