Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sparta Rotterdam
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sparta Rotterdam vs PSV Eindhoven hôm nay ngày 08/10/2023 lúc 21:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sparta Rotterdam vs PSV Eindhoven tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sparta Rotterdam vs PSV Eindhoven hôm nay chính xác nhất tại đây.
Hirving Rodrigo Lozano Bahena
Luuk de Jong Goal Disallowed
0 - 1 Malik Tillman
0 - 2 Johan Bakayoko
Ismael Saibari Ben El Basra
Guus Til
Armel Bella-Kotchap
Yorbe Vertessen
0 - 3 Yorbe Vertessen
Luuk de Jong
0 - 4 Luuk de Jong
Sergino Dest
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jonathan Alexander De Guzman | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 3 | Bart Vriends | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.51 | |
| 1 | Nick Olij | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 0 | 0 | 29 | 7.52 | |
| 7 | Pelle Clement | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 14 | 6.45 | |
| 10 | Arno Verschueren | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 18 | 6.36 | |
| 2 | Said Bakari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 23 | 6.54 | |
| 8 | Joshua Kitolano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 9 | Tobias Lauritsen | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 10 | 19 | 7.23 | |
| 5 | Djevencio van der Kust | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 4 | Tijs Velthuis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 23 | 6.72 | |
| 11 | Camiel Neghli | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 4 | 0 | 20 | 5.99 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luuk de Jong | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 0 | 3 | 17 | 6.51 | |
| 5 | Ramalho Andre | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 3 | 38 | 6.84 | |
| 27 | Hirving Rodrigo Lozano Bahena | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.05 | |
| 1 | Walter Benitez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 22 | 6.81 | |
| 18 | Olivier Boscagli | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 3 | 48 | 6.93 | |
| 22 | Jerdy Schouten | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 26 | 6.35 | |
| 23 | Joey Veerman | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 35 | 23 | 65.71% | 4 | 0 | 45 | 7.02 | |
| 7 | Noa Lang | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 23 | 6.48 | |
| 3 | Jordan Teze | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 2 | 2 | 44 | 6.58 | |
| 8 | Sergino Dest | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 31 | 6.58 | |
| 10 | Malik Tillman | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 28 | 6.71 | |
| 11 | Johan Bakayoko | Cánh phải | 2 | 1 | 4 | 25 | 22 | 88% | 2 | 0 | 39 | 6.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ