Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sparta Rotterdam
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sparta Rotterdam vs PSV Eindhoven hôm nay ngày 18/05/2025 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sparta Rotterdam vs PSV Eindhoven tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sparta Rotterdam vs PSV Eindhoven hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ivan Perisic
Malik Tillman
Malik Tillman Penalty cancelled
1 - 2 Luuk de Jong
Olivier Boscagli
Armando Obispo
Guus Til
1 - 3 Malik Tillman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Patrick Van Aanholt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 24 | 6.29 | |
| 1 | Nick Olij | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 20 | 7.35 | |
| 7 | Mitchell Van Bergen | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 8 | 5.99 | |
| 2 | Said Bakari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 23 | 6.38 | |
| 8 | Joshua Kitolano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 11 | 5.91 | |
| 9 | Tobias Lauritsen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 14 | 6.2 | |
| 4 | Mike Eerdhuijzen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 2 | 32 | 6.53 | |
| 10 | Kristian Hlynsson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 2 | 22 | 6.32 | |
| 11 | Shunsuke Mito | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.13 | |
| 6 | Gjivai Zechiel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 13 | 6.26 | |
| 3 | Marvin Young | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 5.86 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ivan Perisic | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 11 | 1 | 33 | 7.74 | |
| 9 | Luuk de Jong | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 2 | 27 | 6.76 | |
| 1 | Walter Benitez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 18 | Olivier Boscagli | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 1 | 1 | 45 | 7.14 | |
| 23 | Joey Veerman | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 31 | 30 | 96.77% | 4 | 0 | 39 | 6.66 | |
| 17 | Mauro Junior | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 0 | 30 | 6.38 | |
| 10 | Noa Lang | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 4 | 0 | 37 | 6.57 | |
| 8 | Sergino Dest | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 27 | 27 | 100% | 1 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 7 | Malik Tillman | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 27 | 6.51 | |
| 34 | Ismael Saibari Ben El Basra | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 6 | Ryan Flamingo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 34 | 6.55 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ