Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sparta Rotterdam
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sparta Rotterdam vs SC Heerenveen hôm nay ngày 19/05/2024 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sparta Rotterdam vs SC Heerenveen tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sparta Rotterdam vs SC Heerenveen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Oliver Braude
Simon Olsson
Patrik Walemark
Ion Nicolaescu
Loizos Loizou
Thom Haye
Mats Kohlert
2 - 1 Pawel Bochniewicz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jonathan Alexander De Guzman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 35 | 6.48 | |
| 3 | Bart Vriends | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 3 | 32 | 6.87 | |
| 1 | Nick Olij | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 25 | 7.32 | |
| 10 | Pelle Clement | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 1 | 1 | 14 | 6.47 | |
| 2 | Said Bakari | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 18 | 6.66 | |
| 9 | Tobias Lauritsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 6 | 6.14 | |
| 11 | Koki Saito | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 22 | 6.15 | |
| 5 | Djevencio van der Kust | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 22 | 6.33 | |
| 4 | Tijs Velthuis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 1 | 40 | 6.47 | |
| 7 | Camiel Neghli | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.24 | |
| 8 | Metinho | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 34 | 6.83 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Sven van Beek | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 0 | 36 | 6.47 | |
| 44 | Andries Noppert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.57 | |
| 5 | Pawel Bochniewicz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 29 | 6.45 | |
| 11 | Pelle van Amersfoort | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.52 | |
| 7 | Mats Kohlert | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 26 | 6.19 | |
| 17 | Che Nunnely | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 1 | 25 | 6.38 | |
| 20 | Osame Sahraoui | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 1 | 29 | 6.39 | |
| 6 | Syb Van Ottele | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 37 | 6.83 | |
| 14 | Charlie Webster | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 5 | 0 | 22 | 6.83 | |
| 40 | Espen van Ee | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 19 | 19 | 100% | 1 | 1 | 29 | 6.77 | |
| 45 | Oliver Braude | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 33 | 6.82 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ