Spartak Moscow
-1.5 1.00
+1.5 0.80
6.5 1.10
u 0.60
1.31
6.80
4.65
-0.25 1.00
+0.25 0.24
2.5 1.48
u 0.20
1.8
6.6
2.33
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Spartak Moscow vs Akron Togliatti hôm nay ngày 09/03/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Spartak Moscow vs Akron Togliatti tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Spartak Moscow vs Akron Togliatti hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yomar Rocha
0 - 1 Maxim Dmitrievich Boldyrev
Gilson Tavares Penalty awarded
3 - 2 Gilson Tavares
3 - 3 Maxim Dmitrievich Boldyrev
Khetag Khosonov
Dmirtiy Pestryakov
Edgar Sevikyan
Konstantin Maradishvili
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Alexander Djiku | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 21 | 6.11 | |
| 35 | Christopher Martins Pereira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 6.99 | |
| 98 | Aleksandr Maksimenko | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 5.99 | |
| 5 | Ezequiel Barco | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 32 | 32 | 100% | 5 | 0 | 44 | 7.27 | |
| 83 | Gedson Carvalho Fernandes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 39 | 6.25 | |
| 18 | Nail Umyarov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 38 | 6.96 | |
| 9 | Manfred Alonso Ugalde Arce | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 27 | 7.2 | |
| 7 | Pablo Solari | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 1 | 34 | 7.79 | |
| 3 | Christopher Wooh | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 25 | 7.46 | |
| 97 | Daniil Denisov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 29 | 6.13 | |
| 27 | Igor Dmitriev | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 5 | 0 | 32 | 6.28 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Artem Dzyuba | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 4 | 17 | 6.42 | |
| 88 | Vitaly Gudiev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 5.7 | |
| 15 | Stefan Loncar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 23 | 5.9 | |
| 24 | Ionut Nedelcearu | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 19 | 6.4 | |
| 80 | Khetag Khosonov | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 24 | 6.54 | |
| 21 | Roberto Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 3 | 0 | 31 | 6.18 | |
| 35 | Ifet Djakovac | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 20 | 6.15 | |
| 11 | Gilson Tavares | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 10 | 5.89 | |
| 2 | Yomar Rocha | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 12 | 5.48 | |
| 91 | Maxim Dmitrievich Boldyrev | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 0 | 14 | 6.78 | |
| 19 | Marat Bokoev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 23 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ