Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Spartak Moscow
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Spartak Moscow vs CSKA Moscow hôm nay ngày 22/11/2025 lúc 20:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Spartak Moscow vs CSKA Moscow tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Spartak Moscow vs CSKA Moscow hôm nay chính xác nhất tại đây.
Matija Popovic
Milan Gajic
Matheus Alves Nascimento
Moises Roberto Barbosa
Henrique Carmo
Alerrandro Barra Mansa Realino de Souza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Anton Zabolotnyi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 4 | Alexander Djiku | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 2 | 65 | 7.1 | |
| 47 | Roman Zobnin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 38 | 7.2 | |
| 35 | Christopher Martins Pereira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.8 | |
| 98 | Aleksandr Maksimenko | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 0 | 44 | 7.6 | |
| 5 | Ezequiel Barco | Tiền vệ công | 3 | 0 | 3 | 50 | 45 | 90% | 2 | 0 | 65 | 7.4 | |
| 10 | Jose Marcos Costa Martins | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 2 | 0 | 61 | 6.4 | |
| 83 | Gedson Carvalho Fernandes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 18 | Nail Umyarov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 2 | 46 | 7.4 | |
| 9 | Manfred Alonso Ugalde Arce | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 36 | 6 | |
| 68 | Ruslan Litvinov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 3 | Christopher Wooh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 7 | 65 | 7.5 | |
| 97 | Daniil Denisov | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 4 | 1 | 61 | 7.4 | |
| 27 | Igor Dmitriev | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 1 | 0 | 66 | 7.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Igor Akinfeev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 1 | 41 | 6.5 | |
| 27 | Moises Roberto Barbosa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 4 | 0 | 64 | 6.9 | |
| 22 | Milan Gajic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 0 | 56 | 6.7 | |
| 10 | Ivan Oblyakov | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 64 | 50 | 78.13% | 3 | 0 | 75 | 7.4 | |
| 3 | Daniil Krugovoy | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 78 | Igor Diveev | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 49 | 38 | 77.55% | 0 | 1 | 63 | 6.4 | |
| 9 | Alerrandro Barra Mansa Realino de Souza | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.4 | |
| 5 | Rodrigo Villagra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 11 | Tamerlan Musaev | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 1 | 27 | 6.1 | |
| 90 | Matvey Lukin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 43 | 76.79% | 0 | 2 | 68 | 6.8 | |
| 31 | Matvey Kislyak | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 53 | 47 | 88.68% | 1 | 0 | 78 | 7.6 | |
| 17 | Kirill Glebov | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 1 | 32 | 6.2 | |
| 20 | Matija Popovic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 2 | 22.22% | 1 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 37 | Henrique Carmo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 7 | |
| 7 | Matheus Alves Nascimento | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 17 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ