Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Spartak Moscow
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Spartak Moscow vs FC Krasnodar hôm nay ngày 24/04/2023 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Spartak Moscow vs FC Krasnodar tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Spartak Moscow vs FC Krasnodar hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jhon Cordoba
Kevin Pina
Vyacheslav Litvinov
Sergey Volkov
Nikita Krivtsov
Alexey Ionov
Joao Pedro Fortes Bachiessa
0 - 2 Joao Pedro Fortes Bachiessa
Cristian Leonel Ramirez Zambrano
2 - 3 Eduard Spertsyan
Ilzat Akhmetov
Olakunle Olusegun
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Quincy Promes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 57 | Alexander Selikhov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 18 | 6.63 | |
| 47 | Roman Zobnin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.94 | |
| 9 | Balde Diao Keita | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 25 | 6.17 | |
| 7 | Alexander Sobolev | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 4 | 25 | 6.26 | |
| 23 | Nikita Chernov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 26 | 5.94 | |
| 14 | Giorgi Djikia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 3 | 33 | 6.21 | |
| 39 | Pavel Maslov | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 2 | 31 | 6.43 | |
| 22 | Mikhail Ignatov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 33 | 6.45 | |
| 4 | Alexis Duarte | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 1 | 41 | 6.41 | |
| 25 | Danil Prutsev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 4 | 0 | 36 | 6.38 | |
| 20 | Tomas Tavares | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 27 | 18 | 66.67% | 5 | 3 | 43 | 6.84 | |
| 5 | Leon Klassen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 0 | 40 | 6.22 | |
| 97 | Danil Denisov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 98 | Sergey Petrov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 29 | 6.61 | |
| 9 | Jhon Cordoba | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 22 | 7.56 | |
| 6 | Cristian Leonel Ramirez Zambrano | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 1 | 0 | 43 | 6.61 | |
| 4 | Junior Alonso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 37 | 6.67 | |
| 20 | Kady Iuri Borges Malinowski | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 26 | 6.73 | |
| 14 | Mihajlo Banjac | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 30 | 6.47 | |
| 39 | Matvei Safonov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 26 | 6.99 | |
| 19 | Joao Pedro Fortes Bachiessa | Tiền vệ phải | 3 | 2 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 10 | Eduard Spertsyan | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 38 | 7.77 | |
| 84 | Vyacheslav Litvinov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 24 | 6.62 | |
| 16 | Kevin Pina | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 88 | Nikita Krivtsov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ