Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Spartak Moscow
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Spartak Moscow vs FK Makhachkala hôm nay ngày 11/04/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Spartak Moscow vs FK Makhachkala tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Spartak Moscow vs FK Makhachkala hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nikita Glushkov
Soslan Kagermazov
0 - 1 Daniil Denisov(OW)
0 - 2 Houssem Mrezigue
Abdulpasha Dzhabrailov
Abakar Gadzhiev
Ilya Kirsch
Kirill Zinovich
Razhab Magomedov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Theo Bongonda | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 18 | 5.8 | |
| 35 | Christopher Martins Pereira | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 15 | 5.75 | |
| 11 | Levi Garcia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.16 | |
| 6 | Srdjan Babic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 27 | 5.91 | |
| 98 | Aleksandr Maksimenko | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 5.74 | |
| 5 | Ezequiel Barco | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 2 | 0 | 35 | 5.99 | |
| 8 | Jose Marcos Costa Martins | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 22 | 5.95 | |
| 2 | Oleg Reabciuk | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 1 | 31 | 6.11 | |
| 18 | Nail Umyarov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 2 | 26 | 6.24 | |
| 9 | Manfred Alonso Ugalde Arce | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 6 | 5.94 | |
| 68 | Ruslan Litvinov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 37 | 5.92 | |
| 7 | Pablo Solari | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 97 | Daniil Denisov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 34 | 5.35 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47 | Nikita Glushkov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.38 | |
| 13 | Soslan Kagermazov | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 14 | 6.51 | |
| 25 | Gamid Agalarov | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.34 | |
| 39 | Magomedov Timur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 1 | 12 | 6.58 | |
| 77 | Temirkan Sundukov | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 25% | 3 | 0 | 17 | 7.18 | |
| 11 | Egas dos Santos Cacintura | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 3 | 18 | 6.8 | |
| 16 | Houssem Mrezigue | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 17 | 7.79 | |
| 70 | Valentin Paltsev | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 27 | 6.98 | |
| 4 | Idar Shumakhov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 13 | 6.52 | |
| 10 | Mohammadjavad Hosseinnejad | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 3 | 0 | 19 | 6.69 | |
| 22 | Mohamed Azzi | Defender | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 20 | 7.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ