Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Spartak Moscow
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Spartak Moscow vs Khimki hôm nay ngày 24/05/2025 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Spartak Moscow vs Khimki tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Spartak Moscow vs Khimki hôm nay chính xác nhất tại đây.
Robert Andres Mejia Navarrete
Butta Magomedov
Aleksandr Rudenko
Reziuan Mirzov
Edilsom Borba De Aquino
Petar Golubovic
Ilya Sadygov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47 | Roman Zobnin | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 7.3 | |
| 23 | Nikita Chernov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.42 | |
| 11 | Levi Garcia | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 35 | 8.35 | |
| 6 | Srdjan Babic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 1 | 65 | 7.55 | |
| 98 | Aleksandr Maksimenko | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 34 | 7.61 | |
| 5 | Ezequiel Barco | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 44 | 43 | 97.73% | 0 | 0 | 55 | 6.84 | |
| 8 | Jose Marcos Costa Martins | Cánh trái | 4 | 2 | 10 | 53 | 48 | 90.57% | 2 | 0 | 76 | 10 | |
| 2 | Oleg Reabciuk | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 3 | 50 | 7.4 | |
| 18 | Nail Umyarov | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 1 | 71 | 8.29 | |
| 82 | Daniil Khlusevich | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 3 | 0 | 58 | 7.52 | |
| 4 | Alexis Duarte | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 2 | 70 | 7.61 | |
| 25 | Danil Prutsev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.33 | |
| 29 | Ricardo Mangas | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 7.5 | |
| 9 | Manfred Alonso Ugalde Arce | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 1 | 2 | 39 | 34 | 87.18% | 1 | 1 | 60 | 8.19 | |
| 7 | Pablo Solari | Cánh phải | 6 | 1 | 2 | 37 | 30 | 81.08% | 6 | 1 | 71 | 8.03 | |
| 56 | Nikita Massalyga | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.23 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Anton Zabolotnyi | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 4 | 41 | 6.64 | |
| 2 | Petar Golubovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 2 | 2 | 37 | 5.99 | |
| 11 | Reziuan Mirzov | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 5.98 | |
| 32 | Lucas Gabriel Vera | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 48 | 38 | 79.17% | 5 | 0 | 61 | 6.01 | |
| 14 | Giorgi Djikia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 2 | 29 | 6.17 | |
| 96 | Igor Obukhov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 37 | 6.02 | |
| 9 | Aleksandr Rudenko | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 11 | 5.11 | |
| 25 | Aleksandr Filin | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 0 | 59 | 6.45 | |
| 99 | Edilsom Borba De Aquino | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.29 | |
| 5 | Danil Stepano | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 2 | 0 | 44 | 6.52 | |
| 72 | Dani Fernandez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 37 | 6.45 | |
| 77 | Allexandre Corredera Alardi | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 4 | 0 | 63 | 5.96 | |
| 22 | Robert Andres Mejia Navarrete | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 34 | 5.4 | |
| 97 | Butta Magomedov | Cánh trái | 1 | 1 | 4 | 25 | 20 | 80% | 1 | 1 | 31 | 6.57 | |
| 17 | Ilya Berkovskiy | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 26 | 5.99 | |
| 7 | Ilya Sadygov | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 2 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 5.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ