Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Spartak Moscow
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Spartak Moscow vs Lokomotiv Moscow hôm nay ngày 23/11/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Spartak Moscow vs Lokomotiv Moscow tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Spartak Moscow vs Lokomotiv Moscow hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gerzino Nyamsi
Cesar Jasib Montes Castro
Sergey Pinyaev
Timur Suleymanov
Vladislav Sarveli
3 - 1 Sergey Pinyaev
Nikita Saltykov
3 - 2 Gerzino Nyamsi
Timur Suleymanov
Alexey Batrakov
Edgar Sevikyan
Ilya Samoshnikov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Alexandre Jesus Medina Reobasco | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 3 | 0 | 9 | 6.36 | |
| 77 | Theo Bongonda | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 1 | 37 | 7.36 | |
| 35 | Christopher Martins Pereira | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 30 | 7.38 | |
| 6 | Srdjan Babic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 49 | 96.08% | 0 | 1 | 64 | 6.65 | |
| 98 | Aleksandr Maksimenko | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 0 | 50 | 6.4 | |
| 5 | Ezequiel Barco | Cánh trái | 3 | 2 | 3 | 36 | 32 | 88.89% | 2 | 0 | 53 | 8.28 | |
| 11 | Shamar Nicholson | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 8 | Jose Marcos Costa Martins | Cánh trái | 2 | 0 | 7 | 25 | 21 | 84% | 2 | 0 | 38 | 8.88 | |
| 2 | Oleg Reabciuk | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 5 | 1 | 59 | 6.52 | |
| 18 | Nail Umyarov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 42 | 7.34 | |
| 4 | Alexis Duarte | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 65 | 54 | 83.08% | 0 | 5 | 81 | 7.54 | |
| 25 | Danil Prutsev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 13 | 6.32 | |
| 9 | Manfred Alonso Ugalde Arce | Tiền đạo thứ 2 | 7 | 5 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 40 | 10 | |
| 97 | Daniil Denisov | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 1 | 1 | 68 | 7.1 | |
| 28 | Daniil Zorin | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ilya Lantratov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 0 | 33 | 4.64 | |
| 23 | Cesar Jasib Montes Castro | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 47 | 36 | 76.6% | 0 | 2 | 51 | 5.49 | |
| 6 | Dmitriy Barinov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 2 | 42 | 5.76 | |
| 10 | Dmitry Vorobyev | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 22 | 6.27 | |
| 5 | Gerzino Nyamsi | Trung vệ | 3 | 2 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 3 | 48 | 6.59 | |
| 24 | Maksim Nenakhov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 19 | 6.36 | |
| 71 | Nair Tiknizyan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 28 | 6.19 | |
| 8 | Vladislav Sarveli | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 21 | 6.27 | |
| 77 | Ilya Samoshnikov | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 1 | 41 | 5.81 | |
| 99 | Timur Suleymanov | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 8 | 5.89 | |
| 45 | Aleksandr Silyanov | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 34 | 22 | 64.71% | 0 | 2 | 57 | 6.78 | |
| 7 | Edgar Sevikyan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.82 | |
| 9 | Sergey Pinyaev | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.9 | |
| 93 | Artem Karpukas | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 23 | 5.91 | |
| 14 | Nikita Saltykov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 19 | 6.38 | |
| 83 | Alexey Batrakov | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 20 | 13 | 65% | 12 | 0 | 45 | 5.73 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ