Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Spezia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Spezia vs AC Milan hôm nay ngày 13/05/2023 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Spezia vs AC Milan tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Spezia vs AC Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Brahim Diaz
Fode Ballo Toure
Charles De Ketelaere
Olivier Giroud
Yacine Adli
Davide Calabria
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Albin Ekdal | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 23 | 6.44 | |
| 6 | Mehdi Bourabia | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 24 | 6.34 | |
| 11 | Emmanuel Gyasi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 6.06 | |
| 69 | Bartlomiej Dragowski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 27 | 6.72 | |
| 13 | Arkadiusz Reca | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 3 | 16 | 8 | 50% | 5 | 2 | 39 | 7.36 | |
| 27 | Kelvin Amian Adou | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 4 | 1 | 37 | 6.44 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 21 | 6.47 | |
| 18 | MBala Nzola | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 25 | 6.26 | |
| 43 | Dimitrios Nikolaou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 26 | 6.61 | |
| 25 | Salvatore Esposito | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 6 | 1 | 36 | 6.82 | |
| 55 | Przemyslaw Wisniewski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 4 | 29 | 7.25 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Simon Kjaer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 2 | 46 | 6.81 | |
| 12 | Ante Rebic | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 3 | 0 | 20 | 6.1 | |
| 27 | Divock Origi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 14 | 6.15 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 6.46 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 7 | 0 | 44 | 6.81 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 42 | 6.99 | |
| 10 | Brahim Diaz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 20 | 6.28 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 45 | 7.28 | |
| 56 | Alexis Saelemaekers | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 21 | 6.06 | |
| 32 | Tommaso Pobega | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 25 | 12 | 48% | 0 | 0 | 32 | 6.41 | |
| 20 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 43 | 6.61 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ