Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Spezia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Spezia vs Inter Milan hôm nay ngày 11/03/2023 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Spezia vs Inter Milan tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Spezia vs Inter Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Dario DAmbrosio Penalty awarded
Lautaro Javier Martinez
Denzel Dumfries
Edin Dzeko
Federico Dimarco
Hakan Calhanoglu
Valentín Carboni
1 - 1 Romelu Lukaku
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Albin Ekdal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 6 | Mehdi Bourabia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 2 | 2 | 27 | 6.77 | |
| 29 | Mattia Caldara | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 32 | 6.49 | |
| 11 | Emmanuel Gyasi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 2 | 2 | 35 | 6.4 | |
| 69 | Bartlomiej Dragowski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 12 | 48% | 0 | 0 | 36 | 8.46 | |
| 14 | Eldor Shomurodov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 24 | 6.1 | |
| 27 | Kelvin Amian Adou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 35 | 7.14 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 47 | 7.36 | |
| 18 | MBala Nzola | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 26 | 6.97 | |
| 77 | Szymon Zurkowski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 20 | 6.78 | |
| 43 | Dimitrios Nikolaou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 49 | 6.61 | |
| 33 | Kevin Agudelo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 24 | 7.18 | |
| 30 | Daniel Maldini | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 9 | 7.31 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Samir Handanovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 5.9 | |
| 36 | Matteo Darmian | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 34 | 29 | 85.29% | 3 | 0 | 44 | 6.4 | |
| 90 | Romelu Lukaku | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 3 | 0 | 28 | 5.78 | |
| 33 | Dario DAmbrosio | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 4 | 46 | 7.2 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 2 | 0 | 55 | 6.11 | |
| 15 | Francesco Acerbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 3 | 3 | 51 | 7.03 | |
| 77 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 59 | 55 | 93.22% | 11 | 0 | 79 | 5.99 | |
| 8 | Robin Gosens | Tiền vệ trái | 4 | 0 | 2 | 36 | 31 | 86.11% | 2 | 2 | 68 | 6.79 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 42 | 38 | 90.48% | 1 | 0 | 54 | 6.73 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 6 | 5 | 1 | 25 | 24 | 96% | 2 | 0 | 39 | 6.14 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 30 | 63.83% | 4 | 3 | 63 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ