Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Spezia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Spezia vs Monza hôm nay ngày 29/04/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Spezia vs Monza tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Spezia vs Monza hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Patrick Ciurria
Samuele Birindelli
Jose Machin Dicombo
Andrea Petagna
Samuele Birindelli
Mattia Valoti
Stefano Sensi
0 - 2 Carlos Augusto
Stefano Sensi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Albin Ekdal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 1 | 53 | 6.3 | |
| 11 | Emmanuel Gyasi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 24 | 6.02 | |
| 69 | Bartlomiej Dragowski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 38 | 6.47 | |
| 24 | Viktor Kovalenko | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 1 | 34 | 6.83 | |
| 10 | Daniele Verde | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 3 | 0 | 26 | 5.95 | |
| 13 | Arkadiusz Reca | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 8 | 0 | 42 | 6.56 | |
| 14 | Eldor Shomurodov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 27 | 6.23 | |
| 20 | Simone Bastoni | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 4 | 0 | 42 | 6.35 | |
| 27 | Kelvin Amian Adou | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 4 | 2 | 67 | 6.36 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 45 | 90% | 0 | 1 | 59 | 6.48 | |
| 43 | Dimitrios Nikolaou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.9 | |
| 25 | Salvatore Esposito | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 53 | 44 | 83.02% | 2 | 0 | 68 | 6.51 | |
| 33 | Kevin Agudelo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 26 | 6.62 | |
| 55 | Przemyslaw Wisniewski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 5 | 59 | 6.68 | |
| 19 | Raimonds Krollis | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.88 | |
| 72 | Tio Cipot | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 0 | 16 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Luca Caldirola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 59 | 93.65% | 0 | 0 | 68 | 6.8 | |
| 17 | Gianluca Caprari | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 1 | 33 | 20 | 60.61% | 1 | 0 | 46 | 5.96 | |
| 10 | Mattia Valoti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 3 | Pablo Mari Villar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 4 | 58 | 7.46 | |
| 37 | Andrea Petagna | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 10 | 6.07 | |
| 84 | Patrick Ciurria | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 46 | 32 | 69.57% | 1 | 0 | 55 | 7.37 | |
| 55 | Armando Izzo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 64 | 7.6 | |
| 12 | Stefano Sensi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 32 | Matteo Pessina | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 82 | 70 | 85.37% | 0 | 1 | 95 | 7.01 | |
| 7 | Jose Machin Dicombo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.98 | |
| 16 | Michele Di Gregorio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 0 | 52 | 7.41 | |
| 28 | Andrea Colpani | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 1 | 37 | 6.96 | |
| 30 | Carlos Augusto | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 1 | 25 | 23 | 92% | 1 | 2 | 62 | 8.78 | |
| 19 | Samuele Birindelli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 6 | Nicolo Rovella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 0 | 48 | 6.48 | |
| 47 | Dany Mota Carvalho | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 40 | 6.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ