Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Spezia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Spezia vs Verona hôm nay ngày 05/03/2023 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Spezia vs Verona tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Spezia vs Verona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yayah Kallon
Oliver Abildgaard
Simone Verdi
Kevin Lasagna
Filippo Terracciano
Filippo Terracciano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Albin Ekdal | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 3 | 43 | 6.74 | |
| 6 | Mehdi Bourabia | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 39 | 32 | 82.05% | 3 | 0 | 53 | 6.66 | |
| 11 | Emmanuel Gyasi | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 2 | 37 | 6.33 | |
| 69 | Bartlomiej Dragowski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 45 | 7.35 | |
| 24 | Viktor Kovalenko | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 5 | 5.97 | |
| 10 | Daniele Verde | Cánh phải | 4 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 4 | 0 | 51 | 6.41 | |
| 13 | Arkadiusz Reca | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 1 | 30 | 21 | 70% | 5 | 1 | 59 | 7.07 | |
| 14 | Eldor Shomurodov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 3 | 6.11 | |
| 27 | Kelvin Amian Adou | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 1 | 1 | 62 | 6.96 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 3 | 61 | 6.92 | |
| 18 | MBala Nzola | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 2 | 40 | 6.8 | |
| 77 | Szymon Zurkowski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.17 | |
| 43 | Dimitrios Nikolaou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 1 | 0 | 71 | 6.68 | |
| 33 | Kevin Agudelo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 1 | 47 | 6.87 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Marco Davide Faraoni | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 38 | 6.76 | |
| 7 | Simone Verdi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 8 | Darko Lazovic | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 4 | 21 | 15 | 71.43% | 8 | 0 | 38 | 7.09 | |
| 34 | Simone Perilli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 10 | 32.26% | 0 | 0 | 36 | 6.82 | |
| 33 | Ondrej Duda | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 27 | 6.92 | |
| 11 | Kevin Lasagna | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.01 | |
| 28 | Oliver Abildgaard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 6 | 6.25 | |
| 61 | Adrien Tameze Aousta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 25 | 6.67 | |
| 29 | Fabio Depaoli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 4 | 2 | 31 | 6.27 | |
| 23 | Giangiacomo Magnani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 24 | 6.82 | |
| 38 | Adolfo Julian Gaich | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 3 | 33 | 6.52 | |
| 26 | Cyril Ngonge | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.08 | |
| 24 | Filippo Terracciano | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.22 | |
| 6 | Isak Hien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 31 | 6.78 | |
| 30 | Yayah Kallon | Cánh phải | 5 | 3 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 1 | 30 | 6.84 | |
| 42 | Diego Coppola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 1 | 35 | 6.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ