Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sport Club do Recife 2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sport Club do Recife vs Flamengo hôm nay ngày 16/11/2025 lúc 04:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sport Club do Recife vs Flamengo tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sport Club do Recife vs Flamengo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Eric Pulgar

1 - 1 Luiz De Araujo Guimaraes Neto 
Joao Victor
Saul Niguez Esclapez
Michael Richard Delgado De Oliveira
Olavio Vieira dos Santos Junior
Everton Sousa Soares
1 - 2 Olavio Vieira dos Santos Junior
1 - 3 Bruno Henrique Pinto
1 - 4 Ayrton Ayrton Dantas de Medeiros
Douglas Telles
Evertton Araujo
1 - 5 Douglas Telles
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Sergio Miguel Relvas Oliveira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.9 | |
| 1 | Gabriel Vasconcelos Ferreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 12 | 37.5% | 0 | 1 | 52 | 6.2 | |
| 92 | Pablo Felipe Teixeira | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 23 | 7.65 | |
| 10 | Lucas Rafael Araujo Lima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 4 | 0 | 31 | 6.47 | |
| 13 | Aderlan de Lima Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 5.94 | |
| 15 | Rafael Thyere de Albuquerque Marques | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 3 | 32 | 6.1 | |
| 40 | Ramon Menezes Roma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 3 | 27 | 5.6 | |
| 14 | Christian Rivera Cuellar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 29 | 6.15 | |
| 21 | Lucas Kal Schenfeld Prigioli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 22 | 5.84 | |
| 17 | Matheuzinho | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 15 | 6.72 | |
| 16 | Igor Aquino da Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 20 | 6.09 | |
| 36 | Luan Candido | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 15 | 57.69% | 1 | 2 | 39 | 5.71 | |
| 33 | Matheus Alexandre Anastacio de Souza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 5.13 | |
| 38 | LéoPereira | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 21 | 6.25 | |
| 54 | Adriel Gomes do Nascimento | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.74 | |
| 46 | Riquelme Felipe | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.85 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Saul Niguez Esclapez | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 53 | 47 | 88.68% | 2 | 2 | 59 | 7.14 | |
| 5 | Eric Pulgar | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 7 | 68 | 66 | 97.06% | 0 | 1 | 76 | 7.22 | |
| 11 | Everton Sousa Soares | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 31 | 8.4 | |
| 4 | Leo Pereira | Trung vệ | 1 | 0 | 3 | 83 | 80 | 96.39% | 0 | 0 | 86 | 6.83 | |
| 27 | Bruno Henrique Pinto | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 3 | 26 | 8.32 | |
| 1 | Agustín Rossi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 31 | 6.57 | |
| 6 | Ayrton Ayrton Dantas de Medeiros | Hậu vệ cánh trái | 4 | 3 | 0 | 62 | 57 | 91.94% | 6 | 0 | 84 | 8.06 | |
| 7 | Luiz De Araujo Guimaraes Neto | Cánh phải | 4 | 2 | 6 | 48 | 40 | 83.33% | 13 | 1 | 77 | 9.04 | |
| 22 | Emerson Aparecido Leite De Souza Junior | Hậu vệ cánh phải | 4 | 1 | 1 | 77 | 68 | 88.31% | 4 | 7 | 98 | 7.11 | |
| 30 | Michael Richard Delgado De Oliveira | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 7 | 0 | 53 | 6.7 | |
| 23 | Olavio Vieira dos Santos Junior | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 7.01 | |
| 16 | Samuel Dias Lino | Cánh trái | 3 | 0 | 3 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 2 | 30 | 6.69 | |
| 52 | Evertton Araujo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 11 | 6.12 | |
| 64 | Wallace Yan | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 21 | 6.53 | |
| 61 | Joao Victor | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 42 | 5.26 | |
| 81 | Douglas Telles | Forward | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ