Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sport Club do Recife
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sport Club do Recife vs Fluminense RJ hôm nay ngày 02/10/2025 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sport Club do Recife vs Fluminense RJ tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sport Club do Recife vs Fluminense RJ hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ignacio Da Silva Oliveira
Matheus Martinelli Lima Goal cancelled
0 - 1 Luciano Federico Acosta
Samuel Xavier Brito
John Kennedy
Vinicius Lima
Yeferson Julio Soteldo Martinez
Ignacio Da Silva Oliveira Penalty awarded
1 - 2 John Kennedy
Otavio Henrique Passos Santos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabriel Vasconcelos Ferreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 28 | 6.29 | |
| 92 | Pablo Felipe Teixeira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 1 | 10 | 6.38 | |
| 10 | Lucas Rafael Araujo Lima | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 18 | 7.78 | |
| 19 | Hyoran Kaue Dalmoro | Tiền vệ công | 1 | 1 | 5 | 22 | 18 | 81.82% | 6 | 1 | 41 | 7.34 | |
| 15 | Rafael Thyere de Albuquerque Marques | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 0 | 61 | 5.95 | |
| 40 | Ramon Menezes Roma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 53 | 94.64% | 0 | 1 | 72 | 6.72 | |
| 14 | Christian Rivera Cuellar | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 1 | 3 | 65 | 6.97 | |
| 17 | Matheuzinho | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 2 | 0 | 41 | 6.56 | |
| 9 | Juan Ignacio Ramirez Polero | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 13 | 6.03 | |
| 36 | Luan Candido | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 1 | 67 | 6.97 | |
| 11 | Jose Romario Silva de Souza,ROMARINHO | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.05 | |
| 33 | Matheus Alexandre Anastacio de Souza | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 1 | 58 | 6.92 | |
| 30 | Chrystian Barletta | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 1 | 30 | 6.54 | |
| 38 | LéoPereira | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.04 | |
| 20 | Rodrigo Atencio | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.03 | |
| 58 | Ze Lucas | Forward | 1 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 1 | 46 | 6.13 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | John Kennedy | Forward | 2 | 2 | 1 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 7 | 7.07 | |
| 14 | German Ezequiel Cano | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 1 | Fabio Deivson Lopes Maciel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 29 | 5.97 | |
| 6 | Rene Rodrigues Martins | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 62 | 6.86 | |
| 94 | Otavio Henrique Passos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 5.95 | |
| 2 | Samuel Xavier Brito | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 5.96 | |
| 32 | Luciano Federico Acosta | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 41 | 7.44 | |
| 7 | Yeferson Julio Soteldo Martinez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.26 | |
| 45 | Vinicius Lima | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 17 | Agustin Canobbio Graviz | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 39 | 6.47 | |
| 23 | Claudio Rodrigues Gomes,Guga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 59 | 7.15 | |
| 4 | Ignacio Da Silva Oliveira | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 1 | 74 | 6.85 | |
| 22 | Juan Pablo Freytes | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 65 | 57 | 87.69% | 0 | 0 | 78 | 6.32 | |
| 8 | Matheus Martinelli Lima | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 4 | 63 | 6.92 | |
| 90 | Kevin Serna | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 46 | 7.07 | |
| 35 | Hercules Pereira do Nascimento | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 52 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ