Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sporting Braga
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sporting Braga vs AVS Futebol SAD hôm nay ngày 25/08/2025 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sporting Braga vs AVS Futebol SAD tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sporting Braga vs AVS Futebol SAD hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Rafael Avelino Pereira Pinto Barbosa
1 - 2 Diego Duarte
Rafael Avelino Pereira Pinto Barbosa
Guilherme Neiva
Pedro Lima
Tiago Galletto
Tiago Galletto
Christian Neiva Afonso Kiki
Anderson Miguel Da Silva, Nene
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joao Filipe Iria Santos Moutinho | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 84 | 74 | 88.1% | 2 | 1 | 100 | 6.78 | |
| 15 | Paulo Andre Rodrigues Oliveira | Defender | 0 | 0 | 0 | 63 | 61 | 96.83% | 0 | 0 | 68 | 6.03 | |
| 10 | Rodrigo Zalazar | Midfielder | 5 | 1 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 5 | 0 | 75 | 7.07 | |
| 2 | Victor Gomez Perea | Defender | 0 | 0 | 2 | 37 | 34 | 91.89% | 3 | 1 | 54 | 6.47 | |
| 18 | Pau Victor Delgado | Forward | 4 | 1 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 45 | 6.44 | |
| 1 | Lukas Hornicek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 23 | 5.04 | |
| 14 | Gustaf Lagerbielke | Defender | 0 | 0 | 0 | 72 | 63 | 87.5% | 0 | 2 | 77 | 5.62 | |
| 7 | Roger Fernandes | Forward | 3 | 1 | 2 | 40 | 34 | 85% | 4 | 0 | 55 | 6.87 | |
| 5 | Leonardo Lelo | Defender | 1 | 0 | 4 | 69 | 61 | 88.41% | 12 | 0 | 104 | 6.7 | |
| 77 | Gabri Martinez | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 14 | 5.95 | |
| 29 | Jean Gorby | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 60 | 54 | 90% | 0 | 1 | 70 | 6.71 | |
| 9 | Amine El Ouazzani | Forward | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 100% | 1 | 1 | 7 | 6.32 | |
| 20 | Mario Dorgeles | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 12 | 6.06 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Aderllan Leandro de Jesus Santos | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 3 | 22 | 6.62 | |
| 10 | Rafael Avelino Pereira Pinto Barbosa | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 27 | 7.26 | |
| 93 | Simao Verza Bertelli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 1 | 33 | 6.82 | |
| 15 | Jaume Grau Ciscar | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 27 | Angel Algobia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 24 | 6.48 | |
| 20 | Diego Duarte | Forward | 1 | 1 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 2 | 13 | 7.25 | |
| 42 | Cristian Castro Devenish | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 34 | 7.17 | |
| 5 | Guillem Molina | Defender | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 1 | 42 | 6.81 | |
| 19 | Tiago Galletto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.15 | |
| 8 | Pedro Lima | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.18 | |
| 2 | Diogo Spencer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 13 | 44.83% | 0 | 0 | 48 | 7.04 | |
| 21 | Guilherme Neiva | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 1 | 0 | 9 | 5.96 | |
| 11 | Babatunde Jimoh Akinsola | Forward | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 15 | 6.67 | |
| 12 | Daniel Rivas | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 2 | 29 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ