Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sporting Braga 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sporting Braga vs Benfica hôm nay ngày 29/12/2025 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sporting Braga vs Benfica tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sporting Braga vs Benfica hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tomas Araujo
0 - 1 Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi
2 - 2 Fredrik Aursnes
Richard Rios
Franjo Ivanovic
Gianluca Prestianni

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joao Filipe Iria Santos Moutinho | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 47 | 6.4 | |
| 21 | Ricardo Jorge Luz Horta | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 0 | 47 | 5.14 | |
| 15 | Paulo Andre Rodrigues Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 27 | Florian Grillitsch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 1 | 1 | 7 | 6.07 | |
| 6 | Vitor Carvalho Vieira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 62 | 57 | 91.94% | 0 | 2 | 73 | 6.79 | |
| 39 | Francisco Jose Navarro Aliaga | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.04 | |
| 10 | Rodrigo Zalazar | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 49 | 40 | 81.63% | 4 | 0 | 75 | 7.7 | |
| 2 | Victor Gomez Perea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 1 | 0 | 69 | 6 | |
| 18 | Pau Victor Delgado | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 31 | 7.24 | |
| 26 | Bright Akwo Arrey-Mbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 2 | 59 | 6.38 | |
| 1 | Lukas Hornicek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 24 | 58.54% | 0 | 0 | 48 | 6.57 | |
| 5 | Leonardo Lelo | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 1 | 58 | 6.61 | |
| 77 | Gabri Martinez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 2 | 12 | 6.48 | |
| 29 | Jean Gorby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 0 | 67 | 6.34 | |
| 20 | Mario Dorgeles | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 1 | 53 | 6.34 | |
| 17 | Gabriel Moscardo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 67 | 55 | 82.09% | 0 | 5 | 76 | 7.44 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 44 | 34 | 77.27% | 5 | 1 | 63 | 7.8 | |
| 14 | Vangelis Pavlidis | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 3 | 39 | 7.11 | |
| 18 | Leandro Barreiro Martins | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 27 | 6.08 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 30 | 6.17 | |
| 17 | Amar Dedic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 45 | 41 | 91.11% | 2 | 1 | 70 | 6.72 | |
| 26 | Samuel Dahl | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 0 | 59 | 5.95 | |
| 20 | Richard Rios | Tiền vệ phòng ngự | 5 | 1 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 1 | 3 | 60 | 6.02 | |
| 10 | Georgiy Sudakov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 27 | 22 | 81.48% | 5 | 0 | 40 | 7.42 | |
| 44 | Tomas Araujo | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 72 | 63 | 87.5% | 0 | 1 | 83 | 6.55 | |
| 25 | Gianluca Prestianni | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 15 | 6.21 | |
| 5 | Enzo Barrenechea | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 67 | 57 | 85.07% | 0 | 2 | 78 | 6.79 | |
| 9 | Franjo Ivanovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 18 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ