Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sporting Braga 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sporting Braga vs Casa Pia AC hôm nay ngày 06/05/2024 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sporting Braga vs Casa Pia AC tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sporting Braga vs Casa Pia AC hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Yuki Soma
Yuki Soma
1 - 2 Leonardo Lelo
Felippe Cardoso
Ruben Lameiras
3 - 3 Paulo Andre Rodrigues Oliveira(OW)
Samuel Loureiro Carvalho Justo

Duplex Tchamba Bangou
Tiago Daniel Rodrigues Dias
Kevin Martin Krygard
Felippe Cardoso
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Joao Filipe Iria Santos Moutinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.19 | |
| 26 | Cristian Alexis Borja Gonzalez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.23 | |
| 7 | Armindo Tue Na Bangna,Bruma | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.34 | |
| 21 | Ricardo Jorge Luz Horta | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.04 | |
| 15 | Paulo Andre Rodrigues Oliveira | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.64 | |
| 1 | Matheus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 23 | Simon Banza | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 5 | 6 | |
| 4 | Sikou Niakate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.37 | |
| 16 | Rodrigo Zalazar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.18 | |
| 17 | Josafat Mendes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.23 | |
| 14 | Alvaro Djalo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.16 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Ricardo Batista | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.35 | |
| 3 | Joao Aniceto Grandela Nunes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.29 | |
| 19 | Nermin Zolotic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.41 | |
| 2 | Duplex Tchamba Bangou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 12 | 6.39 | |
| 11 | Yuki Soma | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 72 | Gaizka Larrazabal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.27 | |
| 80 | Pablo Roberto dos Santos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.25 | |
| 7 | Nuno Moreira | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.19 | |
| 5 | Leonardo Lelo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.19 | |
| 21 | Telasco Jose Segovia Perez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.17 | |
| 16 | Benedito Mambuene Mukendi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ