Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sporting Braga
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sporting Braga vs Casa Pia AC hôm nay ngày 30/12/2024 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sporting Braga vs Casa Pia AC tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sporting Braga vs Casa Pia AC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gaizka Larrazabal
0 - 1 Telasco Jose Segovia Perez
Andre Geraldes de Barros
Benedito Mambuene Mukendi
Benedito Mambuene Mukendi
1 - 2 Nuno Moreira
Ruben Kluivert
Samuel Obeng
Miguel Sousa Nuno Pinto
Andre Geraldes de Barros
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joao Filipe Iria Santos Moutinho | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 72 | 64 | 88.89% | 4 | 1 | 88 | 6.55 | |
| 7 | Armindo Tue Na Bangna,Bruma | Cánh trái | 4 | 0 | 1 | 42 | 31 | 73.81% | 1 | 0 | 58 | 6.56 | |
| 21 | Ricardo Jorge Luz Horta | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 0 | 41 | 6.26 | |
| 1 | Matheus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 35 | 6 | |
| 25 | Yuri Oliveira Ribeiro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 37 | 6.09 | |
| 4 | Sikou Niakate | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 62 | 49 | 79.03% | 0 | 5 | 71 | 6.9 | |
| 3 | Robson Bambu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 0 | 55 | 5.83 | |
| 6 | Vitor Carvalho Vieira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 18 | 6.08 | |
| 13 | Joao Ferreira | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 74 | 66 | 89.19% | 3 | 1 | 94 | 6.71 | |
| 16 | Rodrigo Zalazar | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 44 | 41 | 93.18% | 1 | 3 | 64 | 6.97 | |
| 26 | Bright Akwo Arrey-Mbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 15 | 6.02 | |
| 20 | Ismael Gharbi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 24 | 6.44 | |
| 90 | Roberto Fernandez Jaen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.94 | |
| 11 | Roger Fernandes | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 46 | 41 | 89.13% | 14 | 0 | 78 | 7.24 | |
| 77 | Gabri Martinez | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 3 | 0 | 36 | 6.21 | |
| 9 | Amine El Ouazzani | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 26 | 7.39 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jose Miguel da Rocha Fonte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 27 | 6.44 | |
| 14 | Miguel Sousa Nuno Pinto | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.03 | |
| 90 | Cassiano Dias Moreira | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 16 | 6.35 | |
| 18 | Andre Geraldes de Barros | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 23 | 6.85 | |
| 29 | Jeremy Livolant | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 3 | 0 | 59 | 6.07 | |
| 1 | Patrick Sequeira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 18 | 60% | 0 | 1 | 39 | 7.03 | |
| 2 | Duplex Tchamba Bangou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 2 | 50 | 6.64 | |
| 72 | Gaizka Larrazabal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 0 | 44 | 7.68 | |
| 77 | Samuel Obeng | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.01 | |
| 89 | Andrian Kraev | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 31 | 6.35 | |
| 3 | Ruben Kluivert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 8 | 6.2 | |
| 7 | Nuno Moreira | Cánh trái | 2 | 2 | 3 | 30 | 26 | 86.67% | 3 | 0 | 54 | 8.42 | |
| 5 | Leonardo Lelo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 2 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 8 | Telasco Jose Segovia Perez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 50 | 39 | 78% | 2 | 1 | 65 | 7.38 | |
| 4 | Joao Goulart Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 49 | 6.58 | |
| 16 | Benedito Mambuene Mukendi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ