Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sporting Braga
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sporting Braga vs FC Famalicao hôm nay ngày 12/08/2023 lúc 02:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sporting Braga vs FC Famalicao tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sporting Braga vs FC Famalicao hôm nay chính xác nhất tại đây.
Zaydou Youssouf
Afonso de Oliveira Rodrigues
Oscar Aranda Subiela
Henrique Pereira Araujo
Mirko Topic
1 - 1 Afonso de Oliveira Rodrigues
Gustavo Amaro Assuncao
Luiz Júnior
Tom Lacoux
Jhonder Leonel Cadiz
1 - 2 Oscar Aranda Subiela
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Andre Castro Pereira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 21 | 6.4 | |
| 26 | Cristian Alexis Borja Gonzalez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 68 | 60 | 88.24% | 2 | 1 | 97 | 6.66 | |
| 7 | Armindo Tue Na Bangna,Bruma | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 35 | 6.57 | |
| 21 | Ricardo Jorge Luz Horta | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 3 | 0 | 64 | 7.33 | |
| 15 | Paulo Andre Rodrigues Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 73 | 89.02% | 0 | 2 | 96 | 6.89 | |
| 1 | Matheus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 28 | 6.15 | |
| 10 | André Filipe Horta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 46 | 43 | 93.48% | 4 | 0 | 55 | 6.78 | |
| 23 | Simon Banza | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 6 | 6.25 | |
| 9 | Abel Ruiz | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 26 | 6.33 | |
| 18 | Vitor Carvalho Vieira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 2 | 33 | 6.42 | |
| 16 | Rodrigo Zalazar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 14 | 6.11 | |
| 2 | Victor Gomez Perea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 0 | 69 | 6.42 | |
| 8 | Elmutasem El Masrati | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 0 | 1 | 64 | 6.33 | |
| 5 | Serdar Saatci | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 83 | 79 | 95.18% | 0 | 3 | 96 | 7 | |
| 17 | Josafat Mendes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 26 | 6.23 | |
| 14 | Alvaro Djalo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 8 | 5.94 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Jhonder Leonel Cadiz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 6 | 27 | 6.53 | |
| 32 | Martin Aguirregabiria | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 3 | 0 | 67 | 6.81 | |
| 28 | Zaydou Youssouf | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 42 | 6.47 | |
| 23 | Mihai Alexandru Dobre | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 20 | 6.41 | |
| 74 | Francisco Sampaio Moura | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 40 | 32 | 80% | 5 | 4 | 63 | 7.15 | |
| 15 | Riccieli Eduardo da Silva Junior | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 56 | 47 | 83.93% | 0 | 5 | 68 | 7.26 | |
| 12 | Gustavo Amaro Assuncao | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 51 | 6.38 | |
| 8 | Mirko Topic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 11 | 6.36 | |
| 9 | Henrique Pereira Araujo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 16 | 6.58 | |
| 31 | Luiz Júnior | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 30 | 5.93 | |
| 13 | Otavio Ataide da Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 39 | 76.47% | 0 | 1 | 60 | 6.1 | |
| 6 | Tom Lacoux | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.09 | |
| 11 | Oscar Aranda Subiela | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 3 | 0 | 25 | 7.08 | ||
| 77 | Pablo Felipe Pereira de Jesus | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 2 | 32 | 6.43 | |
| 18 | Otso Liimatta | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 23 | 5.84 | |
| 17 | Afonso de Oliveira Rodrigues | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 8 | 7.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ