Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sporting Braga
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sporting Braga vs FC Porto hôm nay ngày 20/03/2023 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sporting Braga vs FC Porto tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sporting Braga vs FC Porto hôm nay chính xác nhất tại đây.
Wendell Nascimento Borges
Wenderson Galeno
Stephen Eustaquio
Zaidu Sanusi
Gabriel Veron Fonseca de Souza
Danny Loader
Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Andre Castro Pereira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 12 | 6.41 | |
| 22 | Luis Miguel Afonso Fernandes Pizzi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.06 | |
| 27 | Armindo Tue Na Bangna,Bruma | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 40 | 7.25 | |
| 45 | Iuri Jose Picanco Medeiros | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 4 | 1 | 47 | 6.75 | |
| 21 | Ricardo Jorge Luz Horta | Cánh trái | 5 | 2 | 1 | 35 | 28 | 80% | 3 | 0 | 56 | 7.53 | |
| 6 | Nuno Sequeira | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 45 | 34 | 75.56% | 9 | 2 | 82 | 7.07 | |
| 1 | Matheus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 26 | 68.42% | 0 | 1 | 52 | 7.32 | |
| 10 | André Filipe Horta | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 3 | 0 | 50 | 6.64 | |
| 23 | Simon Banza | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 8 | 6.39 | |
| 4 | Sikou Niakate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 29 | 70.73% | 0 | 3 | 50 | 6.91 | |
| 3 | Vitor Tormena | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 27 | 67.5% | 0 | 1 | 48 | 6.64 | |
| 9 | Abel Ruiz | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 1 | 28 | 6.44 | |
| 2 | Victor Gomez Perea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 29 | 69.05% | 6 | 1 | 72 | 7.04 | |
| 8 | Elmutasem El Masrati | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 56 | 43 | 76.79% | 0 | 4 | 68 | 7.29 | |
| 14 | Alvaro Djalo | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 2 | 23 | 6.66 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ivan Marcano Sierra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 1 | 61 | 7.62 | |
| 8 | Andres Mateus Uribe Villa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 2 | 45 | 6.8 | |
| 2 | Fabio Rafael Rodrigues Cardoso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 1 | 1 | 61 | 7.22 | |
| 25 | Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 48 | 33 | 68.75% | 5 | 1 | 81 | 6.72 | |
| 22 | Wendell Nascimento Borges | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 27 | 6.51 | |
| 9 | Mehdi Taromi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 28 | 6.37 | |
| 16 | Marko Grujic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 32 | 6.73 | |
| 99 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 29 | 69.05% | 0 | 0 | 49 | 7.67 | |
| 13 | Wenderson Galeno | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 29 | 6.72 | |
| 11 | Pepe | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 2 | 0 | 72 | 7.91 | |
| 46 | Stephen Eustaquio | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 1 | 0 | 26 | 6.13 | |
| 19 | Danny Loader | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 7 | 6.36 | |
| 12 | Zaidu Sanusi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 2 | 33 | 6.14 | |
| 30 | Evanilson | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 39 | 6.32 | |
| 7 | Gabriel Veron Fonseca de Souza | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 5.95 | |
| 17 | Rodrigo Conceicao | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 25 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ