Sporting Braga
-1.25 1.07
+1.25 0.82
2.75 0.94
u 0.91
1.44
7.00
4.33
-0.5 1.07
+0.5 0.83
1.25 1.08
u 0.73
1.95
6.5
2.5
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sporting Braga vs Ferencvarosi TC hôm nay ngày 18/03/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sporting Braga vs Ferencvarosi TC tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sporting Braga vs Ferencvarosi TC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Franko Kovacevic
Zsombor Gruber
Carlos Eduardo Lopes Cruz
Naby Deco Keita
Julio Romao
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joao Filipe Iria Santos Moutinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.03 | |
| 21 | Ricardo Jorge Luz Horta | Cánh trái | 3 | 3 | 1 | 30 | 27 | 90% | 3 | 0 | 42 | 9.16 | |
| 27 | Florian Grillitsch | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 56 | 49 | 87.5% | 1 | 0 | 69 | 8.61 | |
| 4 | Sikou Niakate | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 5 | 49 | 7.86 | |
| 39 | Francisco Jose Navarro Aliaga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 10 | Rodrigo Zalazar | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 34 | 30 | 88.24% | 2 | 3 | 59 | 8.55 | |
| 2 | Victor Gomez Perea | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 2 | 1 | 73 | 6.72 | |
| 18 | Pau Victor Delgado | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 29 | 7.4 | |
| 26 | Bright Akwo Arrey-Mbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 38 | 6.88 | |
| 1 | Lukas Hornicek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 0 | 2 | 40 | 7.62 | |
| 14 | Gustaf Lagerbielke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 4 | 51 | 6.94 | |
| 77 | Gabri Martinez | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 28 | 7.74 | |
| 29 | Jean Gorby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 0 | 48 | 6.82 | |
| 20 | Mario Dorgeles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 17 | Gabriel Moscardo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.07 | |
| 50 | Diego Rodrigues | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.14 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | David Grof | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 14 | 46.67% | 0 | 0 | 34 | 3.78 | |
| 5 | Naby Deco Keita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 27 | Ibrahima Cisse | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 1 | 0 | 51 | 5.48 | |
| 47 | Callum ODowda | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 2 | 1 | 58 | 5.96 | |
| 19 | Franko Kovacevic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 36 | Gavriel Kanichowsky | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 0 | 51 | 6.08 | |
| 15 | Mohammed Abo Fani | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 3 | 0 | 36 | 6.12 | |
| 11 | Bamidele Isa Yusuf | Forward | 2 | 1 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 2 | 26 | 6.14 | |
| 20 | Carlos Eduardo Lopes Cruz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 66 | Julio Romao | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 51 | 6.56 | |
| 28 | Toon Raemaekers | Defender | 0 | 0 | 0 | 80 | 70 | 87.5% | 0 | 1 | 94 | 5.84 | |
| 75 | Lenny Joseph | Forward | 0 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 29 | 5.67 | |
| 25 | Cebrail Makreckis | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 3 | 47 | 6.2 | |
| 30 | Zsombor Gruber | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 4 | Mariano Gomez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 1 | 69 | 5.74 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ