Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sporting Braga
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sporting Braga vs Gil Vicente hôm nay ngày 17/03/2024 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sporting Braga vs Gil Vicente tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sporting Braga vs Gil Vicente hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Ali Alipourghara
Leonardo Buta
Gabriel Pereira
Miguel Pedro Tiba
Murilo de Souza Costa
Ali Alipourghara
Jesús Castillo
Kanya Fujimoto
Christian Kendji Wagatsuma Ferreira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Joao Filipe Iria Santos Moutinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 91 | 84 | 92.31% | 0 | 0 | 103 | 7.12 | |
| 26 | Cristian Alexis Borja Gonzalez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 4 | 0 | 63 | 6.63 | |
| 22 | Luis Miguel Afonso Fernandes Pizzi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 7 | 6.39 | |
| 7 | Armindo Tue Na Bangna,Bruma | Cánh trái | 6 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 0 | 1 | 57 | 6.4 | |
| 15 | Paulo Andre Rodrigues Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 54 | 90% | 0 | 1 | 62 | 6.59 | |
| 1 | Matheus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 40 | 6.17 | |
| 23 | Simon Banza | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 30 | 7.67 | |
| 4 | Sikou Niakate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 28 | 6.21 | |
| 9 | Abel Ruiz | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 40 | 7.21 | |
| 16 | Rodrigo Zalazar | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 47 | 44 | 93.62% | 6 | 0 | 65 | 7.31 | |
| 2 | Victor Gomez Perea | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 6 | 0 | 47 | 6.59 | |
| 5 | Serdar Saatci | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 61 | 53 | 86.89% | 1 | 3 | 68 | 6.16 | |
| 11 | Roger Fernandes | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 3 | 1 | 45 | 6.56 | |
| 10 | Cher Ndour | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.31 | |
| 17 | Josafat Mendes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.72 | |
| 14 | Alvaro Djalo | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 10 | 6.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Ruben Miguel Santos Fernandes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 3 | 48 | 6.85 | |
| 6 | Jesús Castillo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 5.92 | |
| 25 | Miguel Pedro Tiba | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 13 | 5.89 | |
| 9 | Ali Alipourghara | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 8 | Maxime Dominguez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 25 | 6.61 | |
| 77 | Murilo de Souza Costa | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 13 | 5.86 | |
| 67 | Alex Pinto | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 2 | 3 | 73 | 6.68 | |
| 10 | Kanya Fujimoto | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.96 | |
| 42 | Andrew Da Silva Ventura | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 1 | 40 | 6.61 | |
| 70 | Felix Correia | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 30 | 24 | 80% | 3 | 1 | 45 | 6.42 | |
| 88 | Christian Kendji Wagatsuma Ferreira | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 5.96 | |
| 13 | Gabriel Pereira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 50 | 6.4 | |
| 23 | Leonardo Buta | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 0 | 59 | 6.6 | |
| 24 | Mory Gbane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 38 | 6.47 | |
| 7 | Tidjany Chabrol Toure | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 11 | 11 | 100% | 3 | 0 | 23 | 6.73 | |
| 76 | Martim Carvalho Neto | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 45 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ