Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sporting Braga
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sporting Braga vs Gil Vicente hôm nay ngày 15/09/2025 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sporting Braga vs Gil Vicente tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sporting Braga vs Gil Vicente hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Pablo Felipe Pereira de Jesus
Santiago Garcia
Martin Fernandez Benitez
Ze Ferreira
Pablo Felipe Pereira de Jesus
Sergio Bermejo Lillo
Gustavo Varela
NClomande Ghislain Konan
Antonio Espigares
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joao Filipe Iria Santos Moutinho | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 52 | 41 | 78.85% | 1 | 2 | 63 | 6.92 | |
| 15 | Paulo Andre Rodrigues Oliveira | Defender | 0 | 0 | 0 | 61 | 54 | 88.52% | 0 | 1 | 71 | 6.21 | |
| 27 | Florian Grillitsch | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 7 | 5.96 | |
| 4 | Sikou Niakate | Defender | 1 | 0 | 1 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 2 | 59 | 6.4 | |
| 39 | Francisco Jose Navarro Aliaga | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 12 | 5.72 | |
| 10 | Rodrigo Zalazar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.15 | |
| 2 | Victor Gomez Perea | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 0 | 65 | 6.14 | |
| 18 | Pau Victor Delgado | Forward | 1 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 25 | 6.17 | |
| 1 | Lukas Hornicek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 33 | 6.52 | |
| 5 | Leonardo Lelo | Defender | 0 | 0 | 3 | 27 | 19 | 70.37% | 6 | 0 | 54 | 6.91 | |
| 77 | Gabri Martinez | Forward | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 2 | 0 | 45 | 6.18 | |
| 29 | Jean Gorby | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 30 | 6.17 | |
| 9 | Amine El Ouazzani | Forward | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 2 | 24 | 6.32 | |
| 17 | Gabriel Moscardo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 16 | 5.92 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 | Jonathan Buatu Mananga | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 3 | 42 | 7.53 | |
| 77 | Murilo de Souza Costa | Forward | 2 | 1 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 4 | 0 | 35 | 7.12 | |
| 3 | NClomande Ghislain Konan | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 39 | 6.65 | |
| 42 | Andrew Da Silva Ventura | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 34 | 7.63 | |
| 17 | Sergio Bermejo Lillo | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 2 | Zé Carlos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 1 | 1 | 45 | 7.01 | |
| 5 | Facundo Agustin Caseres | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 37 | 6.61 | |
| 10 | Luis Esteves | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 31 | 25 | 80.65% | 3 | 0 | 42 | 7.37 | |
| 9 | Pablo Felipe Pereira de Jesus | Forward | 3 | 3 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 15 | 7.55 | |
| 4 | Marvin Gilbert Elimbi | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 3 | 40 | 6.76 | |
| 32 | Martin Fernandez Benitez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 6 | Ze Ferreira | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.11 | |
| 95 | Santiago Garcia | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 2 | 32 | 6.64 | |
| 89 | Gustavo Varela | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 27 | Agustin Moreira | Forward | 2 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 25 | 6.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ