Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sporting Braga
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sporting Braga vs Moreirense hôm nay ngày 10/11/2025 lúc 03:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sporting Braga vs Moreirense tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sporting Braga vs Moreirense hôm nay chính xác nhất tại đây.
Luis Semedo
Vasco Sousa
Dinis Pinto
Alonso Rodrigo
Cedric Teguia
2 - 1 Jóbson de Brito Gonzaga
Joel Jorquera
Alan de Souza Guimaraes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joao Filipe Iria Santos Moutinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 35 | 6.31 | |
| 21 | Ricardo Jorge Luz Horta | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 3 | 0 | 16 | 6.56 | |
| 4 | Sikou Niakate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 3 | 45 | 7.03 | |
| 39 | Francisco Jose Navarro Aliaga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.24 | |
| 10 | Rodrigo Zalazar | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 23 | 6.85 | |
| 18 | Pau Victor Delgado | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 10 | 6.29 | |
| 26 | Bright Akwo Arrey-Mbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 26 | 6.57 | |
| 1 | Lukas Hornicek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 27 | 6.38 | |
| 14 | Gustaf Lagerbielke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 45 | 7.03 | |
| 5 | Leonardo Lelo | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 16 | 6.34 | |
| 29 | Jean Gorby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 36 | 6.57 | |
| 20 | Mario Dorgeles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 26 | 6.39 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Andre Ferreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 14 | 5.8 | |
| 20 | Bernardo Martins | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 20 | 6.13 | |
| 95 | Guilherme Schettine | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 15 | 5.69 | |
| 26 | Jóbson de Brito Gonzaga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 30 | 6.18 | |
| 11 | Alan de Souza Guimaraes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 0 | 22 | 6.21 | |
| 76 | Dinis Pinto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 2 | 1 | 34 | 6.27 | |
| 27 | Kiko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 32 | 6.43 | |
| 66 | Gilberto Batista | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.01 | |
| 8 | Mateja Stjepanovic | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 21 | 6.09 | |
| 2 | Diogo Travassos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 25 | 5.82 | |
| 78 | Landerson | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ