Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sporting Braga
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sporting Braga vs Nacional da Madeira hôm nay ngày 22/02/2025 lúc 03:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sporting Braga vs Nacional da Madeira tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sporting Braga vs Nacional da Madeira hôm nay chính xác nhất tại đây.
Paulo Henrique Pereira Da Silva
Isaac Aguiar Tomich
Chiheb Labidi
Matheus Dias
Chiheb Labidi
Dyego Wilverson Ferreira Sousa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joao Filipe Iria Santos Moutinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 43 | 6.77 | |
| 21 | Ricardo Jorge Luz Horta | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 21 | 6.32 | |
| 15 | Paulo Andre Rodrigues Oliveira | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 46 | 6.56 | |
| 2 | Victor Gomez Perea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 3 | 2 | 43 | 7.2 | |
| 26 | Bright Akwo Arrey-Mbi | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 50 | 49 | 98% | 0 | 0 | 54 | 6.94 | |
| 91 | Lukas Hornicek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 16 | 7.15 | |
| 20 | Ismael Gharbi | Cánh trái | 4 | 2 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 0 | 36 | 7.27 | |
| 11 | Roger Fernandes | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 6 | 0 | 34 | 7.34 | |
| 29 | Jean Gorby | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 1 | 44 | 7.6 | |
| 9 | Amine El Ouazzani | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.36 | |
| 55 | Chissumba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 3 | 1 | 49 | 7.05 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Lucas Oliveira de Franca | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 26 | 6.29 | |
| 8 | Bruno Costa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 2 | 1 | 34 | 6.04 | |
| 17 | Daniel Penha | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 18 | 5.74 | |
| 70 | Arvin Appiah | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 22 | 6.07 | |
| 99 | Luiz Eduardo Teodora da Silva | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 15 | 6.88 | |
| 71 | Fuki Yamada | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 8 | 5.94 | |
| 4 | Ulisses Wilson Jeronymo Rocha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 36 | 6.02 | |
| 10 | Luis Esteves | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 1 | 29 | 6.2 | |
| 22 | Gustavo Garcia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 35 | 6.17 | |
| 38 | Jose Vitor Lima Cardoso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 30 | 6.35 | |
| 88 | Matheus Dias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 24 | 6.79 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ