Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sporting Braga
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sporting Braga vs Nottingham Forest hôm nay ngày 23/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sporting Braga vs Nottingham Forest tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sporting Braga vs Nottingham Forest hôm nay chính xác nhất tại đây.
Morgan Gibbs White
Neco Williams
Elliot Anderson
Callum Hudson-Odoi
Nicolas Dominguez
Ibrahim Sangare
Neco Williams
Elliot Anderson
Dan Ndoye
Ibrahim Sangare
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Ricardo Jorge Luz Horta | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 0 | 36 | 6.54 | |
| 27 | Florian Grillitsch | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 43 | 42 | 97.67% | 0 | 1 | 51 | 6.37 | |
| 4 | Sikou Niakate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 2 | 54 | 6.43 | |
| 6 | Vitor Carvalho Vieira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.06 | |
| 39 | Francisco Jose Navarro Aliaga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 6 | |
| 2 | Victor Gomez Perea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 48 | 38 | 79.17% | 1 | 0 | 56 | 6.62 | |
| 26 | Bright Akwo Arrey-Mbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 33 | 6.28 | |
| 1 | Lukas Hornicek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 27 | 6.71 | |
| 14 | Gustaf Lagerbielke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 1 | 63 | 6.61 | |
| 77 | Gabri Martinez | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 43 | 5.93 | |
| 29 | Jean Gorby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 0 | 48 | 6.59 | |
| 50 | Diego Rodrigues | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 23 | 100% | 2 | 0 | 29 | 6.45 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 34 | Ola Aina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 29 | 6.31 | |
| 31 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 32 | 6.66 | |
| 22 | Ryan Yates | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 31 | 6.18 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 32 | 6.64 | |
| 12 | Douglas Luiz Soares de Paulo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 26 | 6.64 | |
| 14 | Dan Ndoye | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.13 | |
| 4 | Felipe Rodrigues Da Silva,Morato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 34 | 6.47 | |
| 29 | Dilane Bakwa | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 17 | 6.19 | |
| 24 | James Mcatee | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 22 | 6.49 | |
| 37 | Nicolo Savona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 32 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ