Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sporting Braga
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sporting Braga vs Qarabag hôm nay ngày 16/02/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sporting Braga vs Qarabag tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sporting Braga vs Qarabag hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Marko Jankovic
Matheus Silva
1 - 2 Abdellah Zoubir
Bahlul Mustafazada Goal awarded
1 - 3 Olavio Vieira dos Santos Junior
Olavio Vieira dos Santos Junior Goal awarded
Tural Bayramov
1 - 4 Abdellah Zoubir
Julio Romao
Hamidou Keyta
Nariman Akhundzade
Aleksey Isaev
Redon Xhixha
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Joao Filipe Iria Santos Moutinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 29 | 96.67% | 1 | 0 | 37 | 6.44 | |
| 26 | Cristian Alexis Borja Gonzalez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 29 | 6 | |
| 15 | Paulo Andre Rodrigues Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 34 | 6.04 | |
| 1 | Matheus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 16 | 5.92 | |
| 23 | Simon Banza | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 21 | 7.27 | |
| 4 | Sikou Niakate | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 2 | 37 | 6.43 | |
| 9 | Abel Ruiz | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 34 | 5.95 | |
| 18 | Vitor Carvalho Vieira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 32 | 6.1 | |
| 16 | Rodrigo Zalazar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 25 | 19 | 76% | 7 | 1 | 38 | 7.04 | |
| 2 | Victor Gomez Perea | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 24 | 18 | 75% | 3 | 0 | 43 | 5.9 | |
| 14 | Alvaro Djalo | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 1 | 24 | 6.86 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Yassine Benzia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 1 | 29 | 6.37 | |
| 99 | Andrey Lunev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 26 | 6.69 | |
| 55 | Badavi Guseynov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 40 | 6.33 | |
| 10 | Abdellah Zoubir | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 30 | 6.24 | |
| 8 | Marko Jankovic | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 38 | 7.23 | |
| 18 | Olavio Vieira dos Santos Junior | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 15 | 6.49 | |
| 13 | Bahlul Mustafazada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 33 | 6.39 | |
| 2 | Matheus Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 3 | 33 | 6.21 | |
| 44 | Elvin Dzhafarquliyev | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 1 | 0 | 40 | 6.34 | |
| 6 | Julio Romao | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 30 | 6.75 | |
| 15 | Leandro Andrade | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ