Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sporting Braga
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sporting Braga vs Racing Genk hôm nay ngày 07/11/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sporting Braga vs Racing Genk tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sporting Braga vs Racing Genk hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Daan Heymans
Josue Ndenge Kongolo
1 - 2 Yira Sor
1 - 3 Oh Hyun Gyu
Yaimar Medina
2 - 4 Yaimar Medina
Jarne Steuckers
Nikolas Sattlberger
Jusef Erabi
Josue Ndenge Kongolo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joao Filipe Iria Santos Moutinho | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 1 | 45 | 6.7 | |
| 21 | Ricardo Jorge Luz Horta | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 10 | Rodrigo Zalazar | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 40 | 8.1 | |
| 2 | Victor Gomez Perea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 1 | 1 | 48 | 6.1 | |
| 26 | Bright Akwo Arrey-Mbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 38 | 6.1 | |
| 1 | Lukas Hornicek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 14 | Gustaf Lagerbielke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 3 | 53 | 6.5 | |
| 5 | Leonardo Lelo | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 4 | 1 | 40 | 6.2 | |
| 77 | Gabri Martinez | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 29 | Jean Gorby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 9 | Amine El Ouazzani | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 19 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hendrik Van Crombrugge | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 17 | Patrik Hrosovsky | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 18 | Joris Kayembe | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 36 | 6.2 | |
| 8 | Bryan Heynen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 38 | Daan Heymans | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 2 | 25 | 7.3 | |
| 3 | Mujaid Sadick | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 9 | Oh Hyun Gyu | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.4 | |
| 27 | Ken Nkuba | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 0 | 35 | 6.1 | |
| 14 | Yira Sor | Forward | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 21 | 7.7 | |
| 6 | Matte Smets | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 20 | Konstantinos Karetsas | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 0 | 34 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ