Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sporting Braga
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sporting Braga vs Real Madrid hôm nay ngày 25/10/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sporting Braga vs Real Madrid tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sporting Braga vs Real Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Rodrygo Silva De Goes
0 - 2 Jude Bellingham
Aurelien Tchouameni
Eduardo Camavinga
Ferland Mendy
Lucas Vazquez Iglesias
Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Cristian Alexis Borja Gonzalez | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 29 | 6.07 | |
| 21 | Ricardo Jorge Luz Horta | Tiền vệ công | 4 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 1 | 0 | 24 | 6.04 | |
| 1 | Matheus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 17 | 5.92 | |
| 23 | Simon Banza | Forward | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 14 | 6.11 | |
| 4 | Sikou Niakate | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 33 | 6.36 | |
| 18 | Vitor Carvalho Vieira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 43 | 42 | 97.67% | 0 | 2 | 46 | 6.26 | |
| 16 | Rodrigo Zalazar | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 3 | 0 | 39 | 6.41 | |
| 8 | Elmutasem El Masrati | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 52 | 6.35 | |
| 5 | Serdar Saatci | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 34 | 6.39 | |
| 17 | Josafat Mendes | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 6 | 0 | 26 | 6.19 | |
| 14 | Alvaro Djalo | Forward | 0 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 19 | 6.51 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 50 | 50 | 100% | 0 | 0 | 53 | 7 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 0 | 49 | 6.38 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 1 | 51 | 6.68 | |
| 25 | Kepa Arrizabalaga Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 19 | 6.68 | |
| 2 | Daniel Carvajal Ramos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 35 | 6.66 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 27 | 6.58 | |
| 15 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 2 | 0 | 36 | 6.23 | |
| 11 | Rodrygo Silva De Goes | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 18 | 7.12 | |
| 12 | Eduardo Camavinga | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 45 | 44 | 97.78% | 0 | 0 | 54 | 6.8 | |
| 5 | Jude Bellingham | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 43 | 6.73 | |
| 20 | Fran Garcia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 2 | 0 | 52 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ