Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sporting Braga
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sporting Braga vs Rio Ave hôm nay ngày 30/09/2024 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sporting Braga vs Rio Ave tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sporting Braga vs Rio Ave hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marios Vrousai No penalty (VAR xác nhận)
Demir Ege Tiknaz
Fabio Ronaldo
Ahmed Hassan Koka
Marios Vrousai
Joao Pedro Barradas Novais
Tiago Morais
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Armindo Tue Na Bangna,Bruma | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 6.96 | |
| 21 | Ricardo Jorge Luz Horta | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 21 | 21 | 100% | 3 | 0 | 33 | 7.71 | |
| 1 | Matheus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 38 | 7.59 | |
| 19 | Adrian Marin Gomez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 65 | 56 | 86.15% | 1 | 1 | 85 | 7.99 | |
| 10 | André Filipe Horta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 4 | Sikou Niakate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 2 | 68 | 7 | |
| 6 | Vitor Carvalho Vieira | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 2 | 39 | 7.06 | |
| 13 | Joao Ferreira | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 44 | 88% | 0 | 0 | 58 | 7.3 | |
| 2 | Victor Gomez Perea | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 43 | 6.75 | |
| 20 | Ismael Gharbi | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 4 | 0 | 41 | 7.69 | |
| 90 | Roberto Fernandez Jaen | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 20 | 6.63 | |
| 11 | Roger Fernandes | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.29 | |
| 77 | Gabri Martinez | Cánh trái | 3 | 3 | 2 | 26 | 16 | 61.54% | 1 | 0 | 48 | 8.86 | |
| 29 | Jean Gorby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 1 | 0 | 49 | 6.88 | |
| 9 | Amine El Ouazzani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.27 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Joao Pedro Barradas Novais | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 22 | Ahmed Hassan Koka | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 5.82 | |
| 33 | Aderllan Leandro de Jesus Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 40 | 6.11 | |
| 10 | Amine Oudrhiri Idrissi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 1 | 42 | 6.12 | |
| 18 | Jhonatan Luiz da Siqueira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 25 | 67.57% | 0 | 0 | 43 | 5.84 | |
| 98 | Omar Richards | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 23 | 5.84 | |
| 2 | Jonathan Panzo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 60 | 57 | 95% | 1 | 1 | 67 | 6.05 | |
| 42 | Renato Pantalon | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 3 | 54 | 6.13 | |
| 17 | Marios Vrousai | Cánh phải | 2 | 2 | 3 | 26 | 16 | 61.54% | 7 | 0 | 55 | 6.44 | |
| 9 | Clayton Fernandes Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.04 | |
| 11 | Tiago Morais | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 9 | 6.07 | |
| 19 | Kiko Bondoso | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 34 | 5.96 | |
| 16 | Brandon Aguilera | Tiền vệ công | 4 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 34 | 6.18 | |
| 34 | Demir Ege Tiknaz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 16 | 5.88 | |
| 77 | Fabio Ronaldo | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 6.13 | |
| 76 | Martim Carvalho Neto | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 43 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ