Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sporting Braga
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sporting Braga vs Santa Clara hôm nay ngày 04/05/2025 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sporting Braga vs Santa Clara tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sporting Braga vs Santa Clara hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ricardo Jorge Oliveira Antonio
Frederico Andre Ferrao Venancio
Gabriel Batista
Gabriel Silva Vieira
Vinicius Lopes Da Silva
Pedro Ferreira
Sidney Lima
Wendel da Silva Costa Wendel
Matheuzinho
Luis Carlos Rocha
Matheus Pereira
Adriano Firmino Dos Santos Da Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joao Filipe Iria Santos Moutinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 5.86 | |
| 21 | Ricardo Jorge Luz Horta | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 5.99 | |
| 10 | Uros Racic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 5.85 | |
| 4 | Sikou Niakate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 15 | 5.91 | |
| 3 | Robson Bambu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 11 | 5.8 | |
| 39 | Francisco Jose Navarro Aliaga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.89 | |
| 16 | Rodrigo Zalazar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 4 | 6.11 | |
| 2 | Victor Gomez Perea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 10 | 5.96 | |
| 91 | Lukas Hornicek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.91 | |
| 20 | Ismael Gharbi | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.05 | |
| 55 | Chissumba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 1 | 0 | 18 | 5.87 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Luis Carlos Rocha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.37 | |
| 2 | Diogo dos Santos Cabral | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.76 | |
| 1 | Gabriel Batista | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.65 | |
| 6 | Adriano Firmino Dos Santos Da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.26 | |
| 11 | Gabriel Silva Vieira | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.21 | |
| 3 | Matheus Pereira | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.41 | |
| 32 | Matheus Nunes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.45 | |
| 10 | Ricardo Jorge Oliveira Antonio | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 7.17 | |
| 23 | Sidney Lima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.38 | |
| 35 | Serginho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.27 | |
| 17 | Joao Costa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ