Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sporting Braga
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sporting Braga vs Sporting CP hôm nay ngày 11/11/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sporting Braga vs Sporting CP tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sporting Braga vs Sporting CP hôm nay chính xác nhất tại đây.
Pedro Goncalves
Geny Catamo
Jeremiah St. Juste
Ousmane Diomande
Hidemasa Morita
Conrad Harder Weibel Schandorf
2 - 1 Hidemasa Morita
Goncalo Inacio
Morten Hjulmand
2 - 2 Morten Hjulmand
2 - 3 Conrad Harder Weibel Schandorf
2 - 4 Conrad Harder Weibel Schandorf
Geovany Quenda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joao Filipe Iria Santos Moutinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 3 | 38 | 6.64 | |
| 7 | Armindo Tue Na Bangna,Bruma | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 37 | 6.91 | |
| 21 | Ricardo Jorge Luz Horta | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 25 | 7.73 | |
| 15 | Paulo Andre Rodrigues Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 24 | 5.54 | |
| 1 | Matheus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 0 | 0 | 34 | 5.53 | |
| 4 | Sikou Niakate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 39 | 4.8 | |
| 6 | Vitor Carvalho Vieira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 2 | 32 | 6.1 | |
| 13 | Joao Ferreira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 1 | 56 | 6.03 | |
| 2 | Victor Gomez Perea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 5.91 | |
| 20 | Ismael Gharbi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.91 | |
| 90 | Roberto Fernandez Jaen | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 3 | 15 | 5.82 | |
| 11 | Roger Fernandes | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 3 | 1 | 31 | 6.71 | |
| 77 | Gabri Martinez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 36 | 6.13 | |
| 9 | Amine El Ouazzani | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 20 | 6.39 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Jeremiah St. Juste | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 2 | 50 | 6.99 | |
| 2 | Matheus Reis de Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 106 | 98 | 92.45% | 1 | 3 | 115 | 6.26 | |
| 17 | Francisco Trincao | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 31 | 24 | 77.42% | 3 | 0 | 54 | 6.94 | |
| 9 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 0 | 35 | 6.93 | |
| 5 | Hidemasa Morita | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 19 | 7.96 | |
| 42 | Morten Hjulmand | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 78 | 70 | 89.74% | 0 | 1 | 86 | 7.25 | |
| 20 | Maximiliano Araujo | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 4 | 0 | 32 | 6.41 | |
| 8 | Pedro Goncalves | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.15 | |
| 23 | Daniel Braganca | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 46 | 5.16 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 10 | 6.45 | |
| 1 | Franco Israel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 24 | 5.8 | |
| 21 | Geny Catamo | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 4 | 0 | 51 | 6.38 | |
| 6 | Zeno Debast | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 46 | 5.69 | |
| 26 | Ousmane Diomande | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 109 | 106 | 97.25% | 0 | 5 | 118 | 6.89 | |
| 19 | Conrad Harder Weibel Schandorf | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 2 | 1 | 12 | 7.41 | |
| 57 | Geovany Quenda | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 50 | 43 | 86% | 5 | 0 | 74 | 6.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ