Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sporting Braga 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sporting Braga vs Union Berlin hôm nay ngày 30/11/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sporting Braga vs Union Berlin tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sporting Braga vs Union Berlin hôm nay chính xác nhất tại đây.
Robin Knoche
Lucas Tousart
0 - 1 Robin Gosens
Khedira Rani
Janik Haberer
David Datro Fofana
Alex Kral
Brenden Aaronson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jose Miguel da Rocha Fonte | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 1 | 37 | 6.2 | |
| 28 | Joao Filipe Iria Santos Moutinho | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 35 | 34 | 97.14% | 2 | 0 | 42 | 6.3 | |
| 26 | Cristian Alexis Borja Gonzalez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 35 | 6.38 | |
| 21 | Ricardo Jorge Luz Horta | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 27 | 6.34 | |
| 1 | Matheus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 19 | 5.76 | |
| 23 | Simon Banza | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 15 | 6.02 | |
| 4 | Sikou Niakate | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 35 | 5.59 | |
| 18 | Vitor Carvalho Vieira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 37 | 6.67 | |
| 16 | Rodrigo Zalazar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 1 | 27 | 6.43 | |
| 2 | Victor Gomez Perea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 0 | 44 | 6.29 | |
| 5 | Serdar Saatci | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.11 | |
| 14 | Alvaro Djalo | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 24 | 5.74 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Kevin Volland | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 1 | 17 | 6.31 | |
| 31 | Robin Knoche | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 41 | 6.59 | |
| 17 | Kevin Behrens | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 7.02 | |
| 1 | Frederik Ronnow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.47 | |
| 26 | Jerome Roussillon | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 31 | 7.25 | |
| 8 | Khedira Rani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 18 | 6.49 | |
| 6 | Robin Gosens | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 2 | 18 | 7.39 | |
| 29 | Lucas Tousart | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 18 | Josip Juranovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 31 | 6.39 | |
| 20 | Aissa Laidouni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 4 | Diogo Leite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 37 | 6.61 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ