Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sporting Braga
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sporting Braga vs Vitoria Guimaraes hôm nay ngày 07/01/2024 lúc 03:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sporting Braga vs Vitoria Guimaraes tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sporting Braga vs Vitoria Guimaraes hôm nay chính xác nhất tại đây.
Daniel Silva
Adrian Butzke
Joao Sabino Mendes Neto Saraiva
Nelson Luz
Andrew Filipe Bras
1 - 1 Joao Sabino Mendes Neto Saraiva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jose Miguel da Rocha Fonte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 2 | 40 | 6.62 | |
| 28 | Joao Filipe Iria Santos Moutinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 32 | 6.42 | |
| 26 | Cristian Alexis Borja Gonzalez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 2 | 0 | 35 | 6.32 | |
| 20 | Marcos Paulo Mesquita Lopes | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.1 | |
| 21 | Ricardo Jorge Luz Horta | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 13 | 13 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.49 | |
| 1 | Matheus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 9 | Abel Ruiz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 18 | Vitor Carvalho Vieira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 16 | Rodrigo Zalazar | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 3 | 1 | 19 | 6.52 | |
| 2 | Victor Gomez Perea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 33 | 6.45 | |
| 5 | Serdar Saatci | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 39 | 6.46 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Bruno Varela | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.54 | |
| 10 | Tiago Rafael Maia Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 18 | 6.45 | |
| 76 | Bruno Gaspar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 18 | 6.28 | |
| 44 | Jorge Fernandes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 19 | 6.53 | |
| 24 | Toni Borevkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 6.41 | |
| 77 | Nuno Santos. | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 15 | 6.16 | |
| 7 | Andre Oliveira Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 2 | 12 | 6.18 | |
| 4 | Tomas Aresta Branco Machado Ribeiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 2 | 10 | 6.53 | |
| 19 | Ricardo Mangas | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 13 | 6.39 | |
| 11 | Jota | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.03 | |
| 8 | Tomás Hndel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 16 | 6.47 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ