Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sporting CP
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sporting CP vs Alverca hôm nay ngày 01/11/2025 lúc 03:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sporting CP vs Alverca tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sporting CP vs Alverca hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alexsandro Amorim
Sandro Cesar Cordovil de Lima
Davy Gui
Tiago Rafael Fernandes Leite
Kauan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rui Tiago Dantas da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.44 | |
| 17 | Francisco Trincao | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 3 | 0 | 39 | 6.64 | |
| 42 | Morten Hjulmand | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 1 | 0 | 51 | 6.31 | |
| 97 | Luis Javier Suarez Charris | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.23 | |
| 20 | Maximiliano Araujo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 37 | 6.78 | |
| 8 | Pedro Goncalves | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 33 | 29 | 87.88% | 4 | 0 | 42 | 6.66 | |
| 13 | Georgios Vagiannidis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 0 | 60 | 6.62 | |
| 10 | Geny Catamo | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 1 | 38 | 6.83 | |
| 22 | Ivan Fresneda Corraliza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 26 | Ousmane Diomande | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 2 | 31 | 6.46 | |
| 52 | Joao Simoes | Tiền vệ công | 4 | 0 | 2 | 23 | 23 | 100% | 3 | 0 | 35 | 6.59 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Marko Milovanovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 15 | 6.12 | |
| 5 | Sergi Gomez Sola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 18 | 6.76 | |
| 18 | Lincoln Henrique Oliveira dos Santos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 2 | Nabili Zoubdi Touaizi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 2 | 32 | 7.06 | |
| 21 | Sabit Abdulai | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 6.47 | |
| 4 | Kaiky Naves | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 6.35 | |
| 13 | Andre Gomes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 7 | 38.89% | 0 | 1 | 24 | 7.19 | |
| 11 | Cedric Nuozzi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.16 | |
| 8 | Alexsandro Amorim | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 33 | Bastien Meupiyou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 23 | 7.77 | |
| 55 | Chissumba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 25 | 6.73 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ